différenciateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khu biệt, phân biệt: Dùng để mô tả yếu tố, đặc điểm hoặc thuộc tính làm cho một cái gì đó trở nên khác biệt, nổi bật so với những cái khác cùng loại. Nó nhấn mạnh khả năng tạo ra sự khác biệt rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'argument principal de cette marque est un élément différenciateur. (Luận điểm chính của thương hiệu này là một yếu tố khu biệt.)
- Nous devons trouver une stratégie différenciatrice pour attirer plus de clients. (Chúng ta cần tìm một chiến lược phân biệt để thu hút thêm khách hàng.)
- Sa qualité différenciatrice est sa capacité à écouter. (Phẩm chất phân biệt của anh ấy là khả năng lắng nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Critère différenciateur": Tiêu chí phân biệt, tiêu chí khu biệt.
- Le prix n'est pas le seul critère différenciateur pour les consommateurs. (Giá cả không phải là tiêu chí phân biệt duy nhất đối với người tiêu dùng.)
"Avantage différenciateur": Lợi thế phân biệt, lợi thế cạnh tranh dựa trên sự khác biệt.
- Notre service clientèle constitue un avantage différenciateur majeur. (Dịch vụ khách hàng của chúng tôi tạo nên một lợi thế phân biệt lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Différencier (động từ): Phân biệt, làm cho khác biệt.
- Il faut différencier ces deux concepts. (Cần phải phân biệt hai khái niệm này.)
Différenciation (danh từ): Sự phân biệt, sự khác biệt hóa.
- La différenciation des produits est essentielle sur ce marché. (Việc khác biệt hóa sản phẩm là thiết yếu trên thị trường này.)
Différent (tính từ): Khác, khác biệt.
- Ils ont des opinions très différentes. (Họ có những quan điểm rất khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Distinctif (tính từ): Đặc trưng, phân biệt.
- Caractéristique (tính từ/danh từ): Đặc trưng, nét đặc trưng.
- Spécifique (tính từ): Đặc thù, riêng biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho tính từ 'différenciateur'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'différenciateur'.
tính từ
- khu biệt, phân biệt