différenciatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Để khu biệt, để phân biệt: Từ này mô tả một yếu tố hoặc đặc điểm có chức năng phân biệt, làm cho một đơn vị ngôn ngữ này khác với một đơn vị ngôn ngữ khác. Nó thường được dùng trong phân tích ngôn ngữ để chỉ những đặc điểm có giá trị khu biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le trait phonologique /± nasal/ est un trait différenciatif important en français. (Đặc trưng ngữ âm /± mũi/ là một đặc trưng để khu biệt quan trọng trong tiếng Pháp.)
- Dans cette analyse, l'accent tonique a une valeur différenciative. (Trong phân tích này, trọng âm có giá trị phân biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Valeur différentielle": Giá trị khu biệt, giá trị phân biệt. Đây là một khái niệm liên quan mật thiết, chỉ giá trị của một yếu tố trong việc tạo nên sự khác biệt.
- La valeur différentielle d'un phonème réside dans sa capacité à distinguer des mots. (Giá trị khu biệt của một âm vị nằm ở khả năng phân biệt các từ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Différentiel, différentielle (adj): (thuộc về) sự khác biệt, vi phân. Từ này có phạm vi sử dụng rộng hơn, không chỉ trong ngôn ngữ học mà còn trong toán học và các lĩnh vực khác.
- calcul différentiel (phép tính vi phân)
Différenciation (n): Sự phân biệt, sự khu biệt hóa.
- La différenciation des sons est essentielle pour la compréhension. (Sự phân biệt các âm thanh là thiết yếu cho việc hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Distinctif (adj): để phân biệt, có tính chất đặc trưng.
- Discriminatoire (adj): (có tính chất) phân biệt, kỳ thị (nghĩa này thường mang hàm ý xã hội tiêu cực, không hoàn toàn tương đương trong ngữ cảnh ngôn ngữ học thuần túy).
Lưu ý sử dụng
- Từ différenciatif chủ yếu là một thuật ngữ chuyên ngành, được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực ngôn ngữ học (linguistique). Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Dạng giống cái của tính từ này là différenciative.
tính từ
- (ngôn ngữ học) để khu biệt, để phân biệt