différentiation

Học thuật
Thân thiện
différentiation

L'enseignant explique la différentiation au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Toán học) Sự lấy vi phân: Hành động hoặc quá trình tính toán đạo hàm của một hàm số, tức là tìm tốc độ thay đổi tức thời của .
    • Sự phân biệt, sự làm cho khác biệt: Hành động nhận ra hoặc tạo ra sự khác nhau giữa các sự vật, ý tưởng hoặc đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La différentiation de la fonctiondonne 2x. (Vi phân của hàm sốcho ra 2x.)
    • La différentiation des produits est essentielle pour se démarquer sur le marché. (Việc phân biệt sản phẩmđiều cần thiết để nổi bật trên thị trường.)
    • La différentiation cellulaire est un processus biologique complexe. (Sự biệt hóa tế bàomột quá trình sinh học phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Différenciation pédagogique: (Giáo dục) Phương pháp sư phạm điều chỉnh việc giảng dạy để đáp ứng sự đa dạng về nhu cầu khả năng của người học.

    • Les enseignants utilisent la différentiation pédagogique pour aider tous les élèves. (Các giáo viên sử dụng phương pháp phân hóa trong giảng dạy để giúp đỡ tất cả học sinh.)
  • Différenciation des tissus: (Sinh học) Quá trình các tế bào chưa chuyên biệt phát triển thành các tế bào cấu trúc chức năng cụ thể.

    • La différentiation des tissus est cruciale pendant le développement embryonnaire. (Sự biệt hóa rất quan trọng trong quá trình phát triển phôi thai.)
Biến thể từ gần giống
  • Différencier (động từ): Phân biệt, làm cho khác biệt.

    • Il faut savoir différencier les faits des opinions. (Cần phải biết phân biệt sự thật với ý kiến.)
  • Différentiel, le (danh từ & tính từ):

    • (Danh từ, Toán học/Cơ khí) Vi phân; bộ vi sai.
    • (Tính từ) Thuộc về sự khác biệt, tính chất phân biệt.
  • Différent (tính từ): Khác, khác biệt.

    • Ils ont des opinions très différentes. (Họ những ý kiến rất khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Distinction (danh từ giống cái): Sự phân biệt, sự khác biệt.
  • Spécification (danh từ giống cái): Sự xác định chi tiết, sự chuyên biệt hóa.
  • (Trong toán học) Dérivation (danh từ giống cái): Sự lấy đạo hàm.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Procéder à la différentiation: Tiến hành việc phân biệt/lấy vi phân.

    • Le mathématicien procède à la différentiation de l'équation. (Nhà toán học tiến hành lấy vi phân phương trình.)
  • Critère de différentiation: Tiêu chí phân biệt.

    • Le prix n'est pas le seul critère de différentiation entre ces deux modèles. (Giá cả không phảitiêu chí phân biệt duy nhất giữa hai mẫu này.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire la différentiation: (Nghĩa đen) Thực hiện sự phân biệt. Thường dùng để nhấn mạnh hành động tìm ra điểm khác biệt then chốt.
    • Dans ce débat, il est important de faire la différentiation entre les causes et les conséquences. (Trong cuộc tranh luận này, điều quan trọngphải phân biệt được giữa nguyên nhân hậu quả.)
différentiation

L'enseignant explique la différentiation au tableau.

danh từ giống cái
  1. (toán học) sự lấy vi phân
    • Différenciation

Từ đồng âm

Từ gần giống