dig in
Cụm động từ (Phrasal Verb): 1. Ăn ngon lành, ăn hăng say: "dig in" có nghĩa là bắt đầu ăn một cách nhiệt tình và ngon miệng, thường dùng khi mời người khác bắt đầu bữa ăn. 2. Đào công sự, cố thủ: Trong quân sự, "dig in" chỉ hành động đào hào hoặc công sự để phòng thủ, hoặc ẩn náu an toàn. 3. Bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc: "dig in" cũng được dùng để chỉ việc bắt đầu một công việc hoặc nhiệm vụ một cách kiên trì và tập trung.
Nghĩa 1 - Ăn ngon lành:
- The food was placed on the table and the children dug in. (Thức ăn được đặt lên bàn và bọn trẻ ăn ngon lành.)
- Come on, everyone, dig in while the food is hot! (Nào mọi người, hãy bắt đầu ăn khi đồ ăn còn nóng!)
Nghĩa 2 - Đào công sự, cố thủ:
- The troops dug in for the night. (Quân đội đã đào công sự để cố thủ qua đêm.)
- The soldiers were ordered to dig in and hold their position. (Những người lính được lệnh đào công sự và giữ vị trí.)
Nghĩa 3 - Bắt đầu làm việc nghiêm túc:
- It's time to dig in and finish this project. (Đã đến lúc bắt tay vào làm và hoàn thành dự án này.)
- She dug in her heels and refused to change her mind. (Cô ấy kiên quyết giữ lập trường và từ chối thay đổi ý kiến.)
"dig in one's heels": Kiên quyết giữ vững lập trường, không nhượng bộ.
- He dug in his heels and refused to accept the compromise. (Anh ấy kiên quyết giữ lập trường và từ chối chấp nhận sự thỏa hiệp.)
"dig into": Tương tự "dig in" nhưng nhấn mạnh việc bắt đầu ăn hoặc nghiên cứu sâu.
- She dug into her plate of spaghetti. (Cô ấy bắt đầu ăn đĩa mỳ spaghetti của mình một cách ngon lành.)
Dig (v): Đào, bới.
- The dog dug a hole in the garden. (Con chó đã đào một cái hố trong vườn.)
Digging (n): Hành động đào bới.
- The digging for the foundation took two days. (Việc đào móng mất hai ngày.)
Tuck in (cụm động từ): Bắt đầu ăn ngon lành (thân mật).
- Go ahead and tuck in, the food is ready! (Cứ ăn đi, đồ ăn đã sẵn sàng rồi!)
Entrench (v): Đào hào, cố thủ (nghĩa quân sự).
- The army entrenched themselves before the battle. (Quân đội đã đào hào cố thủ trước trận chiến.)
Dig out: Đào ra, tìm ra.
- I need to dig out my old photos. (Tôi cần tìm ra những bức ảnh cũ của mình.)
Dig up: Đào lên, khai quật.
- They dug up a buried treasure. (Họ đã đào lên một kho báu bị chôn vùi.)
Dig deep: Cố gắng hết sức, dùng nhiều nỗ lực (thường về tài chính).
- We need to dig deep to raise enough money for the charity. (Chúng ta cần cố gắng hết sức để gây đủ tiền cho tổ chức từ thiện.)
Dig a hole for oneself: Tự đào hố chôn mình, tự gây rắc rối.
- He dug a hole for himself by lying about his qualifications. (Anh ấy tự gây rắc rối cho mình bằng cách nói dối về bằng cấp.)