dig into

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Xới, đào vào: "dig into" có nghĩa dùng tay hoặc dụng cụ để đào, xới vào một bề mặt (như đất, cát, tổ kiến).
    • Xem xét, thăm dò kỹ lưỡng: Nghĩa bóng, "dig into" chỉ hành động kiểm tra, tìm hiểu hoặc phân tích một vấn đề một cách chi tiết, như dùng một cái que để dò xét.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The children dug into the sand with their shovels. (Bọn trẻ xới vào cát bằng xẻng của chúng.)
    • The dog dug into the anthill. (Con chó đã đào vào tổ kiến.)
  • Nghĩa bóng:

    • The journalist dug into the politician's past. (Nhà báo đã xem xét kỹ lưỡng quá khứ của chính trị gia.)
    • We need to dig into the data to find the cause of the problem. (Chúng ta cần phân tích dữ liệu một cách chi tiết để tìm ra nguyên nhân của vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dig into one's savings": dùng đến tiền tiết kiệm.

    • They had to dig into their savings to pay for the car repair. (Họ phải dùng đến tiền tiết kiệm để trả tiền sửa xe.)
  • "dig into a meal": ăn uống ngon lành, hăng say.

    • After the long hike, everyone dug into the pizza. (Sau chuyến đi bộ đường dài, mọi người ăn pizza một cách ngon lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Digging (danh động từ): hành động đào hoặc xem xét.

    • The digging into the archaeological site took weeks. (Việc đào vào khu khảo cổ mất nhiều tuần.)
  • Dig (động từ): đào (nói chung).

    • He dug a hole in the ground. (Anh ấy đào một cái lỗ trên mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Probe: dò xét, thăm dò.
    • The doctor probed the wound. (Bác sĩ đã dò xét vết thương.)
  • Examine: kiểm tra.
    • She examined the evidence carefully. ( ấy kiểm tra bằng chứng một cách cẩn thận.)
  • Investigate: điều tra.
    • The police investigated the crime. (Cảnh sát đã điều tra tội phạm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dig up: đào lên, khai quật.
    • They dug up an old treasure chest. (Họ đã đào lên một rương kho báu .)
  • Dig out: đào ra, tìm ra.
    • She dug out her old photos from the attic. ( ấy đã tìm ra những bức ảnh của mình từ gác mái.)
Thành ngữ liên quan
  • Dig your own grave: tự chuốc lấy rắc rối.
    • By lying to his boss, he dug his own grave. (Bằng cách nói dối sếp, anh ta đã tự chuốc lấy rắc rối.)
  • Dig in one's heels: cố thủ, không nhượng bộ.
    • The negotiator dug in his heels and refused to compromise. (Nhà đàm phán đã cố thủ từ chối thỏa hiệp.)