dig up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Đào lên, khai quật: "dig up" có nghĩa loại bỏ đất hoặc vật liệu che phủ để lấy thứ đó từ dưới lòng đất lên.
    • Tìm kiếm phát hiện: Cũng được dùng để chỉ việc tìm kiếm thông tin hoặc bằng chứng ẩn giấu, thường bằng cách điều tra kỹ lưỡng.
dụ sử dụng
  • Đào lên, khai quật:

    • I dug up an old box in the garden. (Tôi đã đào lên một cái hộp trong vườn.)
    • They dig up salt from the mines. (Họ đào muối từ các mỏ lên.)
  • Tìm kiếm phát hiện:

    • The journalist dug up some interesting facts about the scandal. (Nhà báo đã đào bới được một số sự thật thú vị về vụ bê bối.)
    • We need to dig up more evidence to solve the case. (Chúng ta cần tìm thêm bằng chứng để giải quyết vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dig up the past": nhắc lại chuyện , đặc biệt những chuyện khó chịu hoặc đã quên.

    • Why do you always dig up the past? (Tại sao bạn cứ luôn nhắc lại chuyện thế?)
  • "dig up dirt": tìm kiếm thông tin xấu hoặc bí mật về ai đó (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc báo chí).

    • The opposition party tried to dig up dirt on the candidate. (Đảng đối lập đã cố gắng đào bới thông tin xấu về ứng cử viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Dig (động từ): đào, xới.

    • He dug a hole in the ground. (Anh ấy đã đào một cái hố dưới đất.)
  • Digger (danh từ): máy đào, người đào.

    • The digger is used to excavate the foundation. (Máy đào được dùng để đào móng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unearth: khai quật, đào lên (thường dùng cho cổ vật hoặc bí mật).
  • Excavate: đào, khai quật (mang tính kỹ thuật, thường dùng trong khảo cổ).
  • Uncover: phát hiện, khám phá (thường dùng cho thông tin hoặc bí mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dig in: bắt đầu ăn (thân mật) hoặc đào hầm phòng thủ.
    • Let's dig in! (Ăn thôi nào!)
  • Dig into: điều tra kỹ lưỡng.
    • She started to dig into the company's financial records. ( ấy bắt đầu điều tra kỹ lưỡng hồ sơ tài chính của công ty.)
Thành ngữ liên quan
  • Dig your own grave: tự chuốc lấy thất bại hoặc rắc rối.
    • By lying to his boss, he dug his own grave. (Bằng cách nói dối sếp, anh ta đã tự chuốc lấy rắc rối.)
dig up
A gardener uses a shovel to dig up potatoes in a vegetable patch.