digester
/di'dʤestə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy ninh, nồi ninh: Một thiết bị hoặc bình chứa dùng để phân hủy, làm chín hoặc xử lý vật liệu (thường là hữu cơ như thực phẩm, giấy, chất thải) thông qua nhiệt độ, áp suất hoặc các tác nhân hóa học.
- Người tiêu hóa: Người có khả năng tiêu hóa thức ăn.
- Chất hỗ trợ tiêu hóa: Thứ gì đó (có thể là thuốc hoặc thực phẩm) giúp cho quá trình tiêu hóa diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The laboratory uses a digester to break down the organic samples for analysis. (Phòng thí nghiệm sử dụng một máy ninh để phân hủy các mẫu hữu cơ nhằm phân tích.)
- He is a slow digester, so he avoids heavy meals at night. (Anh ấy là một người tiêu hóa chậm, vì vậy anh ấy tránh các bữa ăn nặng vào buổi tối.)
- This herbal tea acts as a natural digester. (Loại trà thảo mộc này hoạt động như một chất hỗ trợ tiêu hóa tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Anaerobic digester": Lò phản ứng kỵ khí, một loại digester được sử dụng trong xử lý chất thải để phân hủy vật liệu hữu cơ mà không có oxy, tạo ra khí sinh học.
- The farm installed an anaerobic digester to manage manure and produce energy. (Trang trại đã lắp đặt một lò phản ứng kỵ khí để xử lý phân chuồng và sản xuất năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Digest (động từ): Tiêu hóa; tóm tắt, hệ thống hóa.
- Digestion (danh từ): Sự tiêu hóa; quá trình phân hủy.
- Digestive (tính từ): (Thuộc về) tiêu hóa.
- Digestible (tính từ): Có thể tiêu hóa được; dễ hiểu.
Từ đồng nghĩa
- Decomposer: Thiết bị/phương tiện phân hủy.
- Bioreactor: Lò phản ứng sinh học (trong ngữ cảnh công nghệ sinh học).
- Autoclave: Nồi hấp, thiết bị khử trùng bằng hơi nước áp suất cao (một loại digester đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "digester")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "digester")
danh từ
- người phân loại, người phân hạng; người tóm tắt có hệ thống
- người tiêu hoá
- to be a bad digesterngười ăn lâu tiêu
- vật giúp cho sự tiêu hoá
- máy ninh, nồi (nấu canh, ninh...)