digestibilité

Học thuật
Thân thiện
digestibilité

La digestibilité des légumes cuits est excellente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính dễ tiêu (của thức ăn): Chỉ mức độ thức ăn có thể được cơ thể tiêu hóa hấp thụ một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La digestibilité de ce plat est excellente. (Tính dễ tiêu của món ăn nàytuyệt vời.)
    • Les fibres améliorent la digestibilité des aliments. (Chất cải thiện tính dễ tiêu của thực phẩm.)
    • On étudie la digestibilité des protéines dans ce laboratoire. (Người ta nghiên cứu tính dễ tiêu của protein trong phòng thí nghiệm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coefficient de digestibilité": Hệ số tiêu hóa, một chỉ số định lượng về khả năng tiêu hóa.
    • Le coefficient de digestibilité de ce lait est très élevé. (Hệ số tiêu hóa của loại sữa này rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Digestible (adj): dễ tiêu.
    • Un repas léger et digestible. (Một bữa ăn nhẹ dễ tiêu.)
  • Digestion (n.f): sự tiêu hóa.
    • Avoir une bonne digestion. (Có một sự tiêu hóa tốt.)
  • Indigestibilité (n.f): tính khó tiêu.
    • L'indigestibilité de certains aliments gras. (Tính khó tiêu của một số thực phẩm nhiều dầu mỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Assimilabilité (n.f): khả năng có thể đồng hóa, hấp thu.
  • Biodisponibilité (n.f) (trong dinh dưỡng): sinh khả dụng, mức độ một chất dinh dưỡng có sẵn để cơ thể sử dụng.
Các cụm từ liên quan
  • Facilité de digestion: sự dễ dàng trong tiêu hóa (cụm từ diễn đạt ý tương tự).
    • Ce fruit est réputé pour sa facilité de digestion. (Loại trái cây này nổi tiếng sự dễ tiêu hóa của .)
digestibilité

La digestibilité des légumes cuits est excellente.

danh từ giống cái
  1. tính dễ tiêu (thức ăn)