diggings

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Nơi khai quật: "diggings" chỉ một địa điểm nơi người ta đào bới để tìm khoáng sản, quặng, đá quý, hoặc để khảo cổ học.
    • Nơitạm thời: "diggings" cũng có nghĩa chỗtạm thời, thường nhà trọ hoặc căn hộ nhỏ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "nơi khai quật":

    • The miners discovered gold in the old diggings. (Những người thợ mỏ đã phát hiện vàng tại các nơi khai quật .)
    • Archaeologists are excavating ancient diggings in the valley. (Các nhà khảo cổ đang khai quật các nơi khai quật cổ đại trong thung lũng.)
  • Nghĩa "nơitạm thời":

    • He moved into new diggings near the university. (Anh ấy đã chuyển đến nơitạm thời mới gần trường đại học.)
    • My diggings are small but cozy. (Nơitạm thời của tôi nhỏ nhưng ấm cúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diggings" trong ngữ cảnh khảo cổ: Thường được dùng để chỉ khu vực khai quật giá trị lịch sử.

    • The Roman diggings revealed ancient pottery. (Các nơi khai quật La đã tiết lộ đồ gốm cổ đại.)
  • "diggings" trong tiếng lóng Anh: Nghĩa "nơi ở" thường xuất hiện trong tiếng lóng Anh thế kỷ 19.

    • I found comfortable diggings in the city center. (Tôi đã tìm được nơitạm thời thoải máitrung tâm thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Dig (động từ): đào, bới.

    • They dig for gold in the mountains. (Họ đào vàng trong núi.)
  • Digger (danh từ): người đào, thợ mỏ, máy đào.

    • The digger worked hard in the mine. (Người thợ mỏ làm việc chăm chỉ trong mỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Excavation site: nơi khai quật.

    • The excavation site is rich in fossils. (Nơi khai quật rất giàu hóa thạch.)
  • Lodgings: nơitạm thời (thường nhà trọ).

    • He found lodgings near the harbor. (Anh ấy tìm được nơitạm thời gần bến cảng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dig up: đào lên, khai quật.

    • They dug up ancient coins in the garden. (Họ đã đào lên những đồng tiền cổ trong vườn.)
  • Dig into: đào vào, nghiên cứu kỹ lưỡng.

    • Scientists dig into the soil for clues. (Các nhà khoa học đào vào đất để tìm manh mối.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be in one's diggings": ở tại nơicủa mình.

    • He was in his diggings when the storm hit. (Anh ấy đangnơicủa mình khi cơn bão ập đến.)
  • "To strike diggings": tìm thấy nơi khai quật giá trị.

    • The prospectors struck rich diggings in the valley. (Những người thăm dò đã tìm thấy nơi khai quật giàu có trong thung lũng.)
diggings
The archaeologists set up their diggings near the excavation site.