digitalize
Định nghĩa
- Động từ:
- Số hóa: "digitalize" có nghĩa là chuyển đổi thông tin (văn bản, hình ảnh, âm thanh) từ dạng vật lý hoặc analog sang dạng kỹ thuật số (digital) để máy tính có thể xử lý, lưu trữ hoặc truyền tải.
- Điều trị bằng digitalis (trong y học): "digitalize" cũng là thuật ngữ y khoa chỉ việc sử dụng thuốc digitalis (một loại thuốc trợ tim) cho bệnh nhân với liều lượng tối ưu để đạt hiệu quả điều trị mà không gây tác dụng phụ.
Ví dụ sử dụng
Số hóa:
- The library decided to digitalize all its rare manuscripts. (Thư viện quyết định số hóa tất cả các bản thảo quý hiếm của mình.)
- We need to digitalize these old photographs before they deteriorate. (Chúng ta cần số hóa những bức ảnh cũ này trước khi chúng bị hỏng.)
Y học:
- The cardiologist carefully digitalized the patient with heart failure. (Bác sĩ tim mạch đã cẩn thận điều trị digitalis cho bệnh nhân suy tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to digitalize a process": số hóa một quy trình (chuyển quy trình thủ công sang kỹ thuật số).
- The company is digitalizing its inventory management. (Công ty đang số hóa việc quản lý hàng tồn kho.)
"digitalize data": số hóa dữ liệu.
- Researchers digitalized the survey responses for analysis. (Các nhà nghiên cứu đã số hóa các phản hồi khảo sát để phân tích.)
Biến thể và từ gần giống
Digitalization (danh từ): quá trình số hóa.
- The digitalization of healthcare records has improved efficiency. (Quá trình số hóa hồ sơ y tế đã cải thiện hiệu quả.)
Digital (tính từ): thuộc về kỹ thuật số.
- We now live in a digital age. (Chúng ta đang sống trong thời đại kỹ thuật số.)
Digitize (động từ): số hóa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "digitalize" trong nghĩa kỹ thuật).
- He bought a device to digitize the data. (Anh ấy đã mua một thiết bị để số hóa dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Digitize: số hóa (đồng nghĩa chính xác nhất).
- Convert to digital: chuyển đổi sang kỹ thuật số.
- Computerize: tin học hóa (nhấn mạnh việc sử dụng máy tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "digitalize".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cụ thể với "digitalize".