digitally

digitally

The clock on the wall displayed the time digitally.

Định nghĩa

Trạng từ: "digitally" trạng từ chỉ cách thức, mang hai nghĩa chính: 1. Bằng cách sử dụng công nghệ kỹ thuật số: liên quan đến việc xử lý, lưu trữ hoặc truyền tải dữ liệu dưới dạng số (0 1), thay vì dạng tương tự (analog). 2. Bằng ngón tay: liên quan đến hành động dùng ngón tay để thực hiện một việc đó, thường trong các thao tác y tế hoặc kiểm tra.

dụ sử dụng
  • Với nghĩa công nghệ:

    • The time was digitally displayed on the screen. (Thời gian được hiển thị bằng kỹ thuật số trên màn hình.)
    • We now store all our photos digitally instead of printing them. (Chúng tôi hiện lưu trữ tất cả ảnh bằng kỹ thuật số thay vì in chúng ra.)
  • Với nghĩa ngón tay:

    • The exam was carried out digitally by the doctor. (Cuộc kiểm tra được thực hiện bằng ngón tay bởi bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digitally native": bản địa kỹ thuật số, chỉ những người sinh ra lớn lên trong thời đại công nghệ số.

    • Most teenagers today are digitally native, comfortable with technology from a young age. (Hầu hết thanh thiếu niên ngày nay bản địa kỹ thuật số, thoải mái với công nghệ từ khi còn nhỏ.)
  • "Digitally transformed": được chuyển đổi số, chỉ quá trình ứng dụng công nghệ số vào mọi khía cạnh của tổ chức.

    • The company has been digitally transformed to improve efficiency. (Công ty đã được chuyển đổi số để cải thiện hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Digital (tính từ): thuộc về kỹ thuật số.

    • This is a digital camera. (Đây máy ảnh kỹ thuật số.)
  • Digitalize (động từ): số hóa, chuyển đổi sang dạng kỹ thuật số.

    • We need to digitalize all paper records. (Chúng ta cần số hóa tất cả hồ sơ giấy tờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Electronically: bằng phương tiện điện tử.

    • Payments are processed electronically. (Thanh toán được xử lý bằng điện tử.)
  • Via digital means: thông qua phương tiện kỹ thuật số.

    • The report was submitted via digital means. (Báo cáo được nộp thông qua phương tiện kỹ thuật số.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go digital: chuyển sang sử dụng công nghệ số.
    • Many newspapers have gone digital to reach more readers. (Nhiều tờ báo đã chuyển sang kỹ thuật số để tiếp cận nhiều độc giả hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • In the digital age: trong thời đại kỹ thuật số.
    • In the digital age, information is accessible instantly. (Trong thời đại kỹ thuật số, thông tin có thể truy cập ngay lập tức.)