digitately

digitately

The leaves are arranged digitately on the branch.

Định nghĩa

Trạng từ: "digitately" có nghĩa một cách ngón hoặc theo dạng ngón tay, mô tả cách thức hoặc hình dạng của một vật đó được phân chia hoặc sắp xếp giống như các ngón tay.

dụ sử dụng
  • ( của cây này được sắp xếp một cách ngón, tỏa ra như những ngón tay.)
  • (San hô mọc theo dạng ngón tay, với các nhánh mở rộng về nhiều hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "digitately compound": kép dạng ngón, thuật ngữ trong thực vật học để chỉ kép các lá chét mọc ra từ một điểm chung như ngón tay.
    • The horse chestnut tree has digitately compound leaves. (Cây dẻ ngựa kép dạng ngón.)
  • "digitately lobed": thùy dạng ngón, mô tả các thùy của hoặc cơ quan khác phân chia giống ngón tay.
    • The maple leaf is digitately lobed, with five main points. ( phong thùy dạng ngón, với năm điểm chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Digitate (tính từ): ngón, dạng ngón.
    • The digitate pattern of the leaf is easy to recognize. (Hoa văn dạng ngón của rất dễ nhận ra.)
  • Digit (danh từ): ngón tay, ngón chân.
    • Each digit on the human hand has a unique function. (Mỗi ngón tay trên bàn tay con người một chức năng riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Finger-like: giống ngón tay.
    • The branches of this plant are finger-like in shape. (Các nhánh của cây này hình dạng giống ngón tay.)
  • Palmately: theo dạng lòng bàn tay (thường dùng thay thế trong thực vật học).
    • The leaves are palmately arranged, similar to digitately. ( được sắp xếp theo dạng lòng bàn tay, tương tự như dạng ngón.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "digitately".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "digitately".