dihedon
/dai'hedrən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhị diện: Trong hình học, đây là một khái niệm chỉ góc được tạo thành bởi hai nửa mặt phẳng có chung một đường thẳng ranh giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dihedral angle is an important concept in crystallography. (Góc nhị diện là một khái niệm quan trọng trong tinh thể học.)
- To solve this problem, you need to calculate the dihedral. (Để giải bài toán này, bạn cần tính toán góc nhị diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dihedral angle": góc nhị diện. Đây là thuật ngữ phổ biến nhất, thường được rút gọn thành "dihedral" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- The stability of the airplane's wings is influenced by their dihedral angle. (Độ ổn định của cánh máy bay bị ảnh hưởng bởi góc nhị diện của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dihedral angle (n): Góc nhị diện (cụm từ đầy đủ).
- Polyhedron (n): Đa diện (một khái niệm hình học rộng hơn, chỉ vật thể có nhiều mặt phẳng).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Có thể mô tả là "góc tạo bởi hai mặt phẳng".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. Đây là một danh từ thuật ngữ kỹ thuật, không có phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng. Đây là một thuật ngữ khoa học chính xác, không được sử dụng trong các thành ngữ thông thường.
danh từ
- (toán học) nhị diện