dilacérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • tan, nhỏ: Hành động một vật đó thành nhiều mảnh nhỏ, thường với sức mạnh hoặc sự dữ dội, khiến bị hủy hoại hoàn toàn.
    • Làm đau đớn, giày vò (nghĩa bóng): Gây ra nỗi đau tinh thần sâu sắc, sự dằn vặt hoặc cảm giác bị nát trong lòng.
Ví dụ sử dụng
  • (Cơn bão đã tan những cánh buồm của con tàu.)
  • ( tan một bản hợp đồng.)
  • (Tin tức đó đã giày vò ấy một cách sâu sắc.)
  • (Nỗi buồn nát trái tim anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se dilacérer" (dạng phản thân): Tự làm đau mình, tự dằn vặt.
    • Il se dilacère l'esprit avec des pensées sombres. (Anh ấy tự dằn vặt tinh thần mình bằng những suy nghĩ u ám.)
Biến thể từ gần giống
  • Dilacération (danh từ giống cái): Sự tan, sự hủy hoại; vết rách lớn, vết thương rách nát.
    • Les dilacérations causées par l'explosion. (Những vết rách nát do vụ nổ gây ra.)
  • Déchirer (động từ): . ("Dilacérer" mạnh hơn nhấn mạnh sự hủy hoại hoàn toàn hơn "déchirer").
  • Mettre en pièces (cụm từ): thành từng mảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Déchiqueter: vụn, cắt vụn.
  • Mettre en lambeaux: thành từng mảnh vụn.
  • Dévaster (nghĩa bóng): Tàn phá, hủy hoại (về tinh thần).
  • Tourmenter: Hành hạ, giày vò.
Từ trái nghĩa
  • Rassembler: Tập hợp lại.
  • Réparer: Sửa chữa.
  • Apaiser: Làm dịu, xoa dịu (nỗi đau).
  • Soulager: Làm giảm nhẹ, an ủi.
ngoại động từ
  1. tan, nhỏ
    • Dilacérer un contrat
      tan một bản hợp đồng