dilacérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xé tan, xé nhỏ: Hành động xé một vật gì đó thành nhiều mảnh nhỏ, thường với sức mạnh hoặc sự dữ dội, khiến nó bị hủy hoại hoàn toàn.
- Làm đau đớn, giày vò (nghĩa bóng): Gây ra nỗi đau tinh thần sâu sắc, sự dằn vặt hoặc cảm giác bị xé nát trong lòng.
Ví dụ sử dụng
- (Cơn bão đã xé tan những cánh buồm của con tàu.)
- (Xé tan một bản hợp đồng.)
- (Tin tức đó đã giày vò cô ấy một cách sâu sắc.)
- (Nỗi buồn xé nát trái tim anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se dilacérer" (dạng phản thân): Tự làm đau mình, tự dằn vặt.
- Il se dilacère l'esprit avec des pensées sombres. (Anh ấy tự dằn vặt tinh thần mình bằng những suy nghĩ u ám.)
Biến thể và từ gần giống
- Dilacération (danh từ giống cái): Sự xé tan, sự hủy hoại; vết rách lớn, vết thương rách nát.
- Les dilacérations causées par l'explosion. (Những vết rách nát do vụ nổ gây ra.)
- Déchirer (động từ): Xé. ("Dilacérer" mạnh hơn và nhấn mạnh sự hủy hoại hoàn toàn hơn "déchirer").
- Mettre en pièces (cụm từ): Xé thành từng mảnh.
Từ đồng nghĩa
- Déchiqueter: Xé vụn, cắt vụn.
- Mettre en lambeaux: Xé thành từng mảnh vụn.
- Dévaster (nghĩa bóng): Tàn phá, hủy hoại (về tinh thần).
- Tourmenter: Hành hạ, giày vò.
Từ trái nghĩa
- Rassembler: Tập hợp lại.
- Réparer: Sửa chữa.
- Apaiser: Làm dịu, xoa dịu (nỗi đau).
- Soulager: Làm giảm nhẹ, an ủi.
ngoại động từ
- xé tan, xé nhỏ
- Dilacérer un contratxé tan một bản hợp đồng