dilatabilité

Học thuật
Thân thiện
dilatabilité

Un physicien mesure la dilatabilité d'un métal chauffé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính giãn nở: Tính chất của một vật liệu hoặc chất có thể thay đổi thể tích, thườngtăng lên, khi nhiệt độ tăng hoặc khi chịu tác động của các yếu tố vậtkhác. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong vậthọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dilatabilité de l'air est un phénomène physique important. (Tính giãn nở của không khímột hiện tượng vậtquan trọng.)
    • Les ingénieurs doivent tenir compte de la dilatabilité des métaux dans la construction. (Các kỹ phải tính đến tính giãn nở của kim loại trong xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coefficient de dilatabilité": hệ số giãn nở, một đại lượng định lượng mức độ giãn nở của một chất.
    • Le coefficient de dilatabilité linéique est essentiel pour les calculs de structure. (Hệ số giãn nở dài là yếu tố thiết yếu cho các tính toán kết cấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dilatable (adj): có thể giãn nở, tính giãn nở.

    • Ce métal est très dilatable à haute température. (Kim loại này rất dễ giãn nởnhiệt độ cao.)
  • Dilatation (n.f): sự giãn nở, hành động hoặc quá trình giãn nở.

    • La dilatation thermique des rails doit être compensée. (Sự giãn nở nhiệt của đường ray phải được bù trừ.)
Từ đồng nghĩa
  • Expansibilité (n.f): tính có thể nở ra, tính giãn nở (nghĩa tương tự trong bối cảnh vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ 'dilatabilité'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ 'dilatabilité'.

dilatabilité

Un physicien mesure la dilatabilité d'un métal chauffé.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) tính giãn nở