dilatomètre

Học thuật
Thân thiện
dilatomètre

Un scientifique utilise un dilatomètre pour mesurer l'expansion d'une barre métallique chauffée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dụng cụ đo sự giãn nở: Một thiết bị dùng trong vậthọc để đo lường sự thay đổi kích thước (sự giãn nở hoặc co lại) của một vật liệu khi nhiệt độ thay đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le laboratoire utilise un dilatomètre pour mesurer la dilatation thermique des métaux. (Phòng thí nghiệm sử dụng một nở kế để đo sự giãn nở nhiệt của kim loại.)
    • Cette expérience nécessite un dilatomètre de haute précision. (Thí nghiệm này đòi hỏi một nở kế độ chính xác cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dilatomètre à quartz": nở kế thạch anh, một loại dụng cụ sử dụng thạch anh để đo sự giãn nở.
    • Le dilatomètre à quartz est particulièrement sensible. (Nở kế thạch anh đặc biệt nhạy cảm.)
  • "dilatomètre différentiel": nở kế vi sai, dùng để đo sự chênh lệch về độ giãn nở giữa mẫu thử một vật chuẩn.
    • Pour cette analyse, nous avons recours à un dilatomètre différentiel. (Để phân tích này, chúng tôi sử dụng một nở kế vi sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Dilatation (danh từ giống cái): sự giãn nở.
    • La dilatation du métal est un phénomène physique. (Sự giãn nở của kim loạimột hiện tượng vật lý.)
  • Dilatométrie (danh từ giống cái): phép đo sự giãn nở, kỹ thuật đo độ giãn nở.
    • La dilatométrie est une méthode d'analyse thermique. (Phép đo giãn nởmột phương pháp phân tích nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Appareil de mesure de la dilatation: thiết bị đo sự giãn nở. (Cụm từ mô tả chính xác hơn là từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

dilatomètre

Un scientifique utilise un dilatomètre pour mesurer l'expansion d'une barre métallique chauffée.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) nở kế