dilettanteish

dilettanteish

He made a dilettanteish attempt at painting a landscape.

Định nghĩa

Tính từ (Adjective):
- Mang tính nghiệp , hời hợt: "dilettanteish" mô tả thái độ hoặc hành vi chỉ quan tâm một cách hời hợt, không chuyên sâu, thiếu sự nghiêm túc hoặc nhiệt huyết thực sự, thường trong một lĩnh vực nghệ thuật, học thuật hoặc sở thích.
- Không chuyên nghiệp: Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ người hoặc việc làm có vẻ như quan tâm nhưng thực chất chỉ bề ngoài, thiếu kiến thức nền tảng hoặc kỹ năng thực thụ.

dụ sử dụng
  • (Cách tiếp cận hời hợt của anh ấy đối với hội họa đồng nghĩa với việc anh ấy chưa bao giờ hoàn thành bất kỳ tác phẩm nào.)
  • ( ấy đưa ra một ý kiến nông cạn về cuốn tiểu thuyết, chỉ lướt qua chương đầu tiên.)
  • (Ủy ban chỉ trích nghiên cứu mang tính nghiệp của anh ấy, thiếu chiều sâu sự chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dilettanteish attitude": thái độ hời hợt, không chuyên tâm. (Thái độ hời hợt của anh ấy đối với việc học tiếng Pháp dẫn đến tiến bộ kém.)
  • "dilettanteish efforts": những nỗ lực nửa vời, thiếu chuyên sâu. (Những nỗ lực nửa vời trong làm vườn dẫn đến cây héo úa.)
Biến thể từ gần giống
  • Dilettante (danh từ): người nghiệp , người chỉ quan tâm hời hợt đến nghệ thuật hoặc kiến thức. (Anh ấy một người nghiệp , chỉ làm thơ một cách hời hợt nhưng không bao giờ viết nghiêm túc.)
  • Dilettantish (tính từ, đồng nghĩa với "dilettanteish"): mang tính nghiệp , hời hợt. (Sự quan tâm hời hợt của ấy đối với thiên văn học đã phai nhạt sau một tháng.)
  • Dilettantism (danh từ): chủ nghĩa nghiệp , thói hời hợt. (Trường nghệ thuật bác bỏ chủ nghĩa nghiệp , yêu cầu đào tạo nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Amateurish: mang tính nghiệp , thiếu chuyên nghiệp. (Vở kịch mang tính nghiệp diễn xuất kém.)
  • Superficial: hời hợt, bề ngoài. (Kiến thức hời hợt về lịch sử của anh ấy khiến anh ấy xấu hổ trong lớp.)
  • Unserious: không nghiêm túc. ( ấy cách tiếp cận không nghiêm túc với việc học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dabble in: làm qua loa, thử nghiệm hời hợt. (Anh ấy làm qua loa nhiếp ảnh nhưng không bao giờ thành thạo.)
  • Toy with: chơi đùa với, không coi trọng. ( ấy chơi đùa với ý tưởng trở thành nhạc .)
Thành ngữ liên quan
  • Jack of all trades, master of none: biết nhiều thứ nhưng không tinh thông. (Bản chất hời hợt của anh ấy khiến anh ấy trở thành người biết nhiều thứ nhưng không tinh thông.)
  • Scratch the surface: chỉ chạm vào bề mặt, không đi sâu. (Nghiên cứu của họ chỉ chạm vào bề mặt của chủ đề, thể hiện một nỗ lực hời hợt.)