diligently
Định nghĩa
Trạng từ: một cách siêng năng, chăm chỉ, cần cù, miệt mài. "Diligently" mô tả hành động được thực hiện với sự tập trung cao độ, nỗ lực bền bỉ và cẩn thận, thường để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy làm bài tập về nhà một cách chăm chỉ vào mỗi buổi tối.)
- (Nhóm nghiên cứu đã miệt mài tìm kiếm phương pháp chữa trị.)
- (Anh ấy đã luyện tập đàn piano một cách siêng năng trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diligently follow": tuân thủ một cách cẩn thận.
- We must diligently follow the safety protocols. (Chúng ta phải tuân thủ một cách cẩn thận các quy trình an toàn.)
- "Diligently pursue": theo đuổi một cách bền bỉ.
- She diligently pursued her dream of becoming a doctor. (Cô ấy bền bỉ theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ.)
- "Work diligently to": làm việc chăm chỉ để đạt được điều gì.
- They worked diligently to complete the project on time. (Họ đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Diligent (tính từ): siêng năng, chăm chỉ (miêu tả người hoặc hành động).
- She is a diligent student. (Cô ấy là một học sinh siêng năng.)
- Diligence (danh từ): sự siêng năng, sự chăm chỉ.
- His diligence paid off in the end. (Sự siêng năng của anh ấy cuối cùng đã được đền đáp.)
Từ đồng nghĩa
- Industriously: một cách cần cù, chăm chỉ (nhấn mạnh vào năng suất lao động).
- Assiduously: một cách tận tâm, bền bỉ (nhấn mạnh vào sự kiên trì không mệt mỏi).
- Perseveringly: một cách kiên trì, nhẫn nại (nhấn mạnh vào việc vượt qua khó khăn).
- Carefully: một cách cẩn thận (nhấn mạnh vào sự tỉ mỉ hơn là nỗ lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "diligently", nhưng có thể kết hợp với các động từ phổ biến: - Work diligently: làm việc chăm chỉ. - He works diligently day and night. (Anh ấy làm việc chăm chỉ cả ngày lẫn đêm.) - Study diligently: học tập chăm chỉ. - You must study diligently to pass the exam. (Bạn phải học tập chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
- Leave no stone unturned: không bỏ sót bất kỳ điều gì, làm việc một cách kỹ lưỡng (tương tự nghĩa với "diligently").
- The detectives left no stone unturned in their investigation. (Các thám tử đã không bỏ sót bất kỳ manh mối nào trong cuộc điều tra của họ.)
- Put one's nose to the grindstone: tập trung làm việc chăm chỉ, miệt mài.
- If you want to succeed, you need to put your nose to the grindstone. (Nếu bạn muốn thành công, bạn cần phải làm việc chăm chỉ miệt mài.)