dimensionless
/di'menʃnlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có chiều, không có kích thước: Mô tả một đối tượng hoặc khái niệm không tồn tại trong không gian vật lý với các chiều dài, rộng, cao.
- Không thứ nguyên: Trong toán học và khoa học, chỉ một đại lượng thuần túy là một con số, không có đơn vị vật lý đi kèm (như mét, giây, kilogram). Nó thường là kết quả của một tỷ số giữa hai đại lượng có cùng thứ nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In geometry, a point is considered a dimensionless object. (Trong hình học, một điểm được coi là một đối tượng không có chiều.)
- The ratio of the circumference to the diameter of a circle is the dimensionless constant π (pi). (Tỷ số giữa chu vi và đường kính của một hình tròn là hằng số không thứ nguyên π (pi).)
- Friction coefficient is a dimensionless quantity used in physics. (Hệ số ma sát là một đại lượng không thứ nguyên được sử dụng trong vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dimensionless analysis": Phân tích thứ nguyên, một kỹ thuật dùng để kiểm tra tính đúng đắn của các phương trình vật lý hoặc để đơn giản hóa vấn đề bằng cách nhóm các biến thành các số không thứ nguyên.
- Dimensionless analysis helped simplify the complex fluid dynamics problem. (Phân tích thứ nguyên đã giúp đơn giản hóa bài toán động lực học chất lỏng phức tạp.)
"Dimensionless group": Nhóm không thứ nguyên, một tập hợp các biến vật lý được kết hợp để tạo ra một số thuần túy, không đơn vị, như số Reynolds trong cơ học chất lỏng.
- The Reynolds number is a key dimensionless group for predicting flow patterns. (Số Reynolds là một nhóm không thứ nguyên quan trọng để dự đoán các kiểu dòng chảy.)
Biến thể và từ gần giống
Dimension (danh từ): Chiều, kích thước, thứ nguyên.
- The dimension of the room is 5 meters by 4 meters. (Kích thước của căn phòng là 5 mét nhân 4 mét.)
Dimensional (tính từ): (Thuộc về) chiều, có thứ nguyên.
- Dimensional analysis is a fundamental tool in engineering. (Phân tích thứ nguyên là một công cụ cơ bản trong kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Unitless: Không có đơn vị (thường dùng thay thế cho "không thứ nguyên" trong ngữ cảnh khoa học).
- Pure number: Số thuần túy (nhấn mạnh đây chỉ là một con số, không kèm đơn vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "dimensionless" do đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dimensionless".)
tính từ
- không có chiều; không có kích thước
- (toán học) không thứ nguyên
- dimensionless parametertham biến không thứ nguyên