dingily
Định nghĩa
Trạng từ: "dingily" có nghĩa là một cách tối tăm, bẩn thỉu, hoặc lụp xụp, thường dùng để miêu tả trạng thái thiếu sáng sủa, sạch sẽ hoặc tươi mới.
Ví dụ sử dụng
- (Căn phòng cũ được chiếu sáng một cách tối tăm bởi một bóng đèn nhấp nháy đơn độc.)
- (Họ sống một cách lụp xụp trong một căn hộ tầng hầm chật chội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dingily" thường được dùng trong văn miêu tả để nhấn mạnh vẻ ngoài u ám, thiếu bảo trì hoặc bẩn thỉu của một không gian hoặc đồ vật.
- Có thể kết hợp với các động từ chỉ trạng thái như "appear" (xuất hiện), "look" (trông có vẻ) hoặc "be decorated" (được trang trí) để tăng tính hình ảnh.
Biến thể và từ gần giống
- Dingy (tính từ): tối tăm, bẩn thỉu, lụp xụp.
- The dingy corridor smelled of mold. (Hành lang tối tăm có mùi mốc.)
- Dinginess (danh từ): sự tối tăm, bẩn thỉu.
- The dinginess of the room made it feel depressing. (Sự tối tăm của căn phòng khiến nó có cảm giác chán nản.)
Từ đồng nghĩa
- Grimily: một cách bụi bặm, nhơ bẩn.
- Shabbily: một cách tồi tàn, cũ kỹ.
- Murkyly: một cách mờ mịt, tối tăm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "dingily", nhưng có thể dùng các động từ như "be covered in" (bị phủ đầy) hoặc "be filled with" (bị đầy) để miêu tả trạng thái dingily.
- The windows were covered dingily with grime. (Các cửa sổ bị phủ đầy một cách tối tăm bởi bụi bẩn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp chứa "dingily", nhưng có thể kết hợp với các cụm như "in a dingy manner" để diễn tả cùng ý nghĩa.