dinkum
/'dinkəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thật, thực, đúng: "dinkum" là từ lóng của Úc dùng để mô tả một điều gì đó là chân thật, xác thực hoặc đáng tin cậy.
- Trung thực, chân thành: Cũng có thể dùng để chỉ một người hoặc hành động một cách trung thực và thẳng thắn.
Danh từ:
- Công việc nặng nhọc, sự chăm chỉ: "dinkum" có thể chỉ công việc khó khăn, vất vả hoặc sự nỗ lực thực sự.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He's a dinkum bloke who always keeps his promises. (Anh ta là một người đàn ông thật thà, luôn giữ lời hứa.)
- Is this gold dinkum? (Số vàng này có thật không?)
Danh từ:
- After a fair dinkum of hard yakka, he deserved a break. (Sau một đợt làm việc chăm chỉ thực sự, anh ấy xứng đáng được nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fair dinkum": thật sự, thực lòng (cụm từ rất phổ biến để nhấn mạnh tính chân thật).
- I'm fair dinkum about moving to the outback. (Tôi thực sự nghiêm túc về chuyện chuyển đến vùng hẻo lánh.)
- Fair dinkum! I saw a kangaroo in the backyard! (Thật đấy! Tôi đã thấy một con kangaroo trong sân sau!)
Biến thể và từ gần giống
- Dinkum oil (danh từ, cụm từ): sự thật hoàn toàn, thông tin xác thực.
- Give me the dinkum oil on what happened. (Hãy cho tôi biết sự thật hoàn toàn về chuyện đã xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Genuine: chân thật.
- Authentic: xác thực.
- Honest: trung thực.
- Danh từ:
- Hard work: công việc nặng nhọc.
- Graft: sự lao động vất vả (thông tục).
Thành ngữ liên quan
- "Fair dinkum": Như đã nêu ở trên, đây là thành ngữ quan trọng nhất liên quan đến từ này, dùng như một lời khẳng định hoặc một tính từ bổ nghĩa.
- He's a fair dinkum Aussie legend. (Ông ấy là một huyền thoại Úc đích thực.)
danh từ
- (Uc) (từ lóng) công việc năng nhọc
tính từ
- Uc, (từ lóng) thật, thực, đúng
Idioms
- dinkum oilsự thật hoàn toàn