dinosaure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thằn lằn kinh khủng (hóa thạch): Một loài bò sát khổng lồ đã tuyệt chủng, sống trong các thời đại địa chất trước đây, được biết đến chủ yếu qua các hóa thạch.
- Người, vật hoặc ý tưởng lỗi thời, cổ hủ: (Nghĩa bóng) Dùng để chỉ một thứ gì đó đã lạc hậu, không còn phù hợp với thời đại hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les enfants adorent les livres sur les dinosaures. (Trẻ em rất thích những cuốn sách về khủng long.)
- Le tyrannosaure est un dinosaure carnivore célèbre. (Khủng long bạo chúa là một loài khủng long ăn thịt nổi tiếng.)
- Cette entreprise utilise des méthodes de gestion dignes d'un dinosaure. (Công ty này sử dụng những phương pháp quản lý cổ lỗ sĩ như thời khủng long.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être un vrai dinosaure": Là một người/vật rất lỗi thời.
- Mon oncle ne sait pas utiliser un smartphone, c'est un vrai dinosaure ! (Chú tôi không biết dùng điện thoại thông minh, đúng là một người cổ lỗ sĩ!)
"Le temps des dinosaures": Thời kỳ rất xa xưa, thời cổ đại (theo nghĩa bóng).
- Ces règlements datent du temps des dinosaures. (Những quy định này có từ thời khủng long rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dinosaures (số nhiều): Các con khủng long.
- Dinosaure à plumes (cụm danh từ): Khủng long có lông vũ (một nhánh khủng long tiến hóa thành chim).
- Dinosaure marin (cụm danh từ): (Thông tục) Chỉ các loài bò sát biển khổng lồ thời tiền sử như plésiosaure, mặc dù về mặt khoa học chúng không phải là khủng long thực sự.
Từ đồng nghĩa
- Fossile (danh từ): Hóa thạch (nghĩa đen); người cổ hủ (nghĩa bóng).
- Reptile préhistorique (cụm danh từ): Bò sát thời tiền sử.
- Has-been (danh từ, mượn từ tiếng Anh): Người/vật đã lỗi thời.
Thành ngữ liên quan
Rescapé de l'ère des dinosaures: Người/vật sống sót từ thời khủng long (chỉ sự lỗi thời).
- Ce vieil ordinateur est un rescapé de l'ère des dinosaures. (Chiếc máy tính cũ này là một vật sống sót từ thời khủng long.)
Vieux comme un dinosaure: Cổ xưa, lỗi thời như một con khủng long.
- Cette idée est vieille comme un dinosaure. (Ý tưởng này cổ lỗ sĩ như khủng long vậy.)
danh từ giống đực
- (động vật học) thằn lằn kinh khủng (hóa thạch)