dinothérium

Học thuật
Thân thiện
dinothérium

Un dinothérium se tient près d'une rivière préhistorique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thú kinh khủng (hóa thạch): "dinothérium" là tên gọi khoa học của một chi động vật có vú cổ đại, đã tuyệt chủng, kích thước rất lớn, được tìm thấy dưới dạng hóa thạch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les paléontologues ont découvert un squelette complet de dinothérium. (Các nhà cổ sinh vật học đã khám phá ra một bộ xương hoàn chỉnh của thú kinh khủng.)
    • Le dinothérium est un mammifère préhistorique impressionnant. (Thú kinh khủngmột loài động vật có vú thời tiền sử đầy ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học, "dinothérium" thường được dùng để chỉ chi trong phân loại sinh học.
    • Le dinothérium appartient à l'ordre des Proboscidiens. (Thú kinh khủng thuộc bộ vòi.)
Biến thể từ gần giống
  • Deinotherium (n): Tên gọi khoa học bằng tiếng Latinh, đồng nghĩa với "dinothérium".
  • Proboscidien (n): Động vật vòi (tên gọi chung cho bộ bao gồm voi các loài họ hàng đã tuyệt chủng như dinothérium).
Từ đồng nghĩa
  • Mammouth préhistorique: Voi ma-mút thời tiền sử (một loài khác, nhưng cùngđộng vật có vú lớn đã tuyệt chủng).
  • Éléphant fossile: Voi hóa thạch (cách gọi chung cho các loài voi cổ đại được tìm thấy dưới dạng hóa thạch).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách báo về cổ sinh vật học hoặc lịch sử tự nhiên. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
dinothérium

Un dinothérium se tient près d'une rivière préhistorique.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) thú kinh khủng (hóa thạch)