diocèse

Học thuật
Thân thiện
diocèse

L'évêque visite une église dans son diocèse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tôn giáo) Địa phận: Một khu vực lãnh thổ được giao cho một giám mục quảntrong Giáo hội Công giáo hoặc một số giáo hội Kitô giáo khác.
    • (Sử học) Khu (gồm nhiều tỉnh): Trong lịch sử La cổ đại, đâymột đơn vị hành chính lớn, bao gồm nhiều tỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'évêque est responsable de son diocèse. (Vị giám mục chịu trách nhiệm về địa phận của mình.)
    • Le diocèse de Paris est l'un des plus importants de France. (Địa phận Paris là một trong những địa phận quan trọng nhất của nước Pháp.)
    • Sous Dioclétien, l'empire romain fut divisé en diocèses. (Dưới thời Diocletianus, đế chế La được chia thành các khu hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diocèse de rattachement": Địa phận quy thuộc, chỉ địa phận một cơ sở hoặc cá nhân thuộc về về mặt giáo luật.

    • Cette abbaye relève du diocèse de rattachement de l'évêque local. (Tu viện này thuộc về địa phận quy thuộc của vị giám mục địa phương.)
  • "Diocèse suffragant": Địa phận phụ thuộc, chỉ một địa phận nằm dưới quyền của một tổng giáo phận.

    • Plusieurs diocèses suffragants dépendaient de l'archevêché. (Nhiều địa phận phụ thuộc nằm dưới quyền của tổng giáo phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Diocésain, diocésaine (tính từ): thuộc về địa phận.

    • L'assemblée diocésaine (hội nghị địa phận)
  • Archidiocèse (danh từ giống đực): tổng giáo phận (địa phận do một tổng giám mục đứng đầu).

    • L'archidiocèse de Lyon (Tổng giáo phận Lyon)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa tôn giáo) Évêché: Giáo phận, thường dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, mặc dù "évêché" có thể chỉ cụ thể tòa giám mục hoặc chức vụ giám mục.
  • (Nghĩa lịch sử) Circonscription administrative: Đơn vị hành chính.
Các cụm từ liên quan
  • Être ordonné pour un diocèse: Được phong chức để phục vụ cho một địa phận cụ thể.

    • Il a été ordonné prêtre pour le diocèse de Marseille. (Ông ấy đã được phong chức linh mục để phục vụ cho địa phận Marseille.)
  • Les limites d'un diocèse: Ranh giới của một địa phận.

    • Les limites du diocèse ont été redéfinies au concile. (Ranh giới của địa phận đã được xác định lại tại công đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire son entrée dans le diocèse: (Nghĩa bóng, hài hước) Đến một nơi mới hoặc tham gia vào một nhóm người.
    • Quand le nouveau directeur est arrivé, on a dit qu'il faisait son entrée dans le diocèse. (Khi vị giám đốc mới đến, người ta nói rằng ông ấy đã "bước vào địa phận" của mình.)
diocèse

L'évêque visite une église dans son diocèse.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) địa phận
  2. (sử học) khu (gồm nhiều tỉnh)

Từ gần giống