diocésain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về giáo phận, địa phận: "diocésain" mô tả những gì liên quan đến một giáo phận (diocèse), một đơn vị hành chính tôn giáo trong Giáo hội Công giáo, dưới sự quản lý của một giám mục.
Danh từ (giống đực: un diocésain):
- Giáo dân trong một giáo phận: Chỉ một tín hữu sinh sống trong phạm vi của một giáo phận cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'administration diocésaine est très bien organisée. (Ban quản trị giáo phận được tổ chức rất tốt.)
- C'est une église diocésaine. (Đó là một nhà thờ thuộc giáo phận.)
Danh từ:
- Les diocésains sont invités à la messe de minuit. (Các giáo dân trong giáo phận được mời tham dự thánh lễ nửa đêm.)
- Un diocésain fidèle participe à la vie de sa paroisse. (Một giáo dân trung thành tham gia vào đời sống giáo xứ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Assemblée diocésaine": Hội đồng giáo phận, một cuộc họp hoặc cơ quan đại diện trong một giáo phận.
- L'évêque préside l'assemblée diocésaine. (Đức giám mục chủ trì hội đồng giáo phận.)
"Bulletin diocésain": Tập san/thông báo của giáo phận, một ấn phẩm thông tin chính thức.
- Les annonces sont publiées dans le bulletin diocésain. (Các thông báo được đăng trên tập san giáo phận.)
Biến thể và từ gần giống
Diocèse (danh từ giống đực): Giáo phận, địa phận.
- Le diocèse de Paris est très ancien. (Giáo phận Paris rất cổ kính.)
Archidiocésain (tính từ): Thuộc về tổng giáo phận (archidiocèse).
- Le séminaire archidiocésain. (Chủng viện của tổng giáo phận.)
Từ đồng nghĩa
- Épiscopal (tính từ): Thuộc về giám mục, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng nhấn mạnh vào chức vụ giám mục hơn là địa hạt.
- Paroissial (tính từ): Thuộc về giáo xứ (paroisse), một đơn vị nhỏ hơn trong giáo phận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "diocésain" vì đây là tính từ/danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diocésain".)
tính từ
- xem diocèse 1
- évêque diocésaingiám mục địa phận
danh từ
- giáo dân trong địa phận