dioestrous
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trong giai đoạn không hoạt động sinh dục: "dioestrous" mô tả trạng thái của động vật có nhiều chu kỳ động dục trong một mùa sinh sản, đang ở trong giai đoạn không có hoạt động tình dục. Giai đoạn này thường xảy ra giữa các chu kỳ động dục.
Ví dụ sử dụng
- (Chó cái ở trạng thái không hoạt động sinh dục trong vài tuần sau mỗi chu kỳ động dục.)
- (Trong giai đoạn không hoạt động sinh dục, hệ thống sinh sản của động vật đang nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dioestrous period": thời kỳ không hoạt động sinh dục.
- The dioestrous period is crucial for the animal's recovery before the next estrus cycle. (Thời kỳ không hoạt động sinh dục rất quan trọng để động vật phục hồi trước chu kỳ động dục tiếp theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Dioestrus (danh từ): giai đoạn không hoạt động sinh dục.
- Dioestrus is a normal part of the reproductive cycle. (Giai đoạn không hoạt động sinh dục là một phần bình thường của chu kỳ sinh sản.)
- Diestrous (tính từ): biến thể chính tả của "dioestrous".
- The diestrous phase varies in length among species. (Giai đoạn không hoạt động sinh dục có độ dài khác nhau giữa các loài.)
Từ đồng nghĩa
- Anestrous: không có chu kỳ động dục (thường dùng cho động vật không có chu kỳ động dục trong một thời gian dài).
- During winter, some animals enter an anestrous state. (Vào mùa đông, một số động vật bước vào trạng thái không có chu kỳ động dục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.