dioestrual
Định nghĩa
Tính từ: (dùng cho động vật có nhiều chu kỳ động dục trong một mùa sinh sản) thuộc về hoặc chỉ giai đoạn nghỉ ngơi sinh dục, không hoạt động tình dục.
Ví dụ sử dụng
- (Trong giai đoạn nghỉ ngơi sinh dục, con vật cái không có hứng thú giao phối.)
- (Giai đoạn nghỉ ngơi sinh dục được đặc trưng bởi nồng độ hormone giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dioestrual interval": khoảng thời gian nghỉ ngơi sinh dục giữa các chu kỳ động dục.
- The dioestrual interval varies among different species. (Khoảng thời gian nghỉ ngơi sinh dục khác nhau giữa các loài.)
"dioestrual phase": giai đoạn nghỉ ngơi sinh dục trong chu kỳ sinh sản.
- The dioestrual phase is essential for the animal's reproductive health. (Giai đoạn nghỉ ngơi sinh dục rất quan trọng cho sức khỏe sinh sản của động vật.)
Biến thể và từ gần giống
Dioestrus (danh từ): thời kỳ nghỉ ngơi sinh dục.
- Dioestrus occurs between estrus cycles. (Thời kỳ nghỉ ngơi sinh dục xảy ra giữa các chu kỳ động dục.)
Diestrous (tính từ): cách viết khác của "dioestrual" (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Anestrous: không hoạt động sinh dục, nghỉ ngơi sinh dục.
- Non-receptive: không tiếp nhận giao phối.
Các cụm từ liên quan
- In dioestrus: đang trong giai đoạn nghỉ ngơi sinh dục.
- The female dog is in dioestrus and should not be bred. (Con chó cái đang trong giai đoạn nghỉ ngơi sinh dục và không nên được phối giống.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "dioestrual".