dioptric

/dai'ɔptrik/
Học thuật
Thân thiện
dioptric

A scientist adjusts the dioptric lens on a telescope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về khúc xạ ánh sáng: "Dioptric" mô tả các đặc tính liên quan đến sự bẻ cong (khúc xạ) của tia sáng khi đi qua một thấu kính hoặc môi trường trong suốt.
    • Thuộc về khoa học nghiên cứu khúc xạ: "Dioptric" cũng có thể chỉ những liên quan đến ngành quang học nghiên cứu về hiện tượng khúc xạ.
  2. Danh từ:

    • Đơn vị đo độ tụ (đi-ốp): Trong vật nhãn khoa, "dioptric" một thuật ngữ chỉ đơn vị đo lường độ tụ quang học của thấu kính, tương đương với nghịch đảo của tiêu cự tính bằng mét.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The dioptric power of the lens determines how much it bends light. (Độ tụ của thấu kính quyết định mức độ bẻ cong ánh sáng.)
    • Dioptric systems are crucial in designing cameras and eyeglasses. (Các hệ thống khúc xạ rất quan trọng trong việc thiết kế máy ảnh kính mắt.)
  • Danh từ:

    • My new glasses have a strength of minus two dioptrics. (Kính mới của tôi độ tụ âm hai đi-ốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dioptric apparatus": Thiết bị khúc xạ, dùng để đo lường các đặc tính khúc xạ của mắt hoặc thấu kính.

    • The optometrist used a dioptric apparatus to measure my exact prescription. (Bác sĩ đo mắt đã sử dụng một thiết bị khúc xạ để đo chính xác đơn kính của tôi.)
  • "Dioptric correction": Sự điều chỉnh khúc xạ, thường đề cập đến việc sử dụng thấu kính (như trong kính mắt) để sửa chữa các tật khúc xạ của mắt.

    • Laser eye surgery provides a permanent dioptric correction for many people. (Phẫu thuật mắt bằng laser cung cấp một sự điều chỉnh khúc xạ vĩnh viễn cho nhiều người.)
Biến thể từ gần giống
  • Diopter (danh từ, thường dùng hơn): Đi-ốp, đơn vị đo độ tụ.

    • The lens has a focal length of 0.5 meters, so its power is 2 diopters. (Thấu kính tiêu cự 0.5 mét, vậy độ tụ của 2 đi-ốp.)
  • Dioptrics (danh từ số nhiều): Môn khúc xạ học, ngành nghiên cứu về khúc xạ ánh sáng.

    • The study of dioptrics is fundamental to understanding how lenses work. (Việc nghiên cứu khúc xạ học nền tảng để hiểu thấu kính hoạt động như thế nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Refractive (tính từ): (Thuộc về) khúc xạ. Đây từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa tính từ của "dioptric".
    • The refractive index of water is about 1.33. (Chiết suất của nước khoảng 1.33.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dioptric")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dioptric")

dioptric

A scientist adjusts the dioptric lens on a telescope.

tính từ
  1. khúc xạ
  2. (thuộc) khúc xạ học
danh từ
  1. (vật ) điôt

Từ chứa "dioptric"