dip solder

Định nghĩa

Động từ: Hàn nhúng, một kỹ thuật hàn bằng cách nhúng các bộ phận cần hàn vào một bể chứa chất hàn nóng chảy.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên sẽ hàn nhúng các linh kiện của bảng mạch.)
  • (Trong sản xuất hàng loạt, nhiều bộ phận được hàn nhúng cùng một lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To dip solder a joint": Hàn nhúng một mối nối, thường dùng trong lắp ráp điện tử hoặc khí.

    • The factory uses an automated machine to dip solder the joints. (Nhà máy sử dụng máy tự động để hàn nhúng các mối nối.)
  • "Dip soldering process": Quy trình hàn nhúng, bao gồm các bước chuẩn bị bề mặt, nhúng vào bể hàn, làm nguội.

    • The dip soldering process ensures strong and reliable connections. (Quy trình hàn nhúng đảm bảo các kết nối chắc chắn đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Dip soldering (danh từ): Phương pháp hàn nhúng.

    • Dip soldering is commonly used in electronics manufacturing. (Hàn nhúng thường được sử dụng trong sản xuất điện tử.)
  • Solder (danh từ/động từ): Chất hàn/hàn.

    • The solder must be heated to the correct temperature. (Chất hàn phải được nung nóng đến nhiệt độ thích hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Immersion soldering: Hàn nhúng (một thuật ngữ kỹ thuật tương đương).
  • Wave soldering: Hàn sóng, một biến thể của hàn nhúng dùng sóng chất hàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dip into: Nhúng vào (thường dùng trong ngữ cảnh chung, không chỉ hàn).

    • The parts are dipped into the molten solder. (Các bộ phận được nhúng vào chất hàn nóng chảy.)
  • Solder together: Hàn gắn lại với nhau.

    • The wires are soldered together after dipping. (Các dây được hàn gắn lại với nhau sau khi nhúng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "dip solder".

dip solder
The technician uses dip solder to attach components to the circuit board.