diphtheria
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh bạch hầu: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính, nghiêm trọng do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra. Bệnh đặc trưng bởi sự hình thành một lớp màng giả trong cổ họng và các đường dẫn khí, gây khó thở và có thể dẫn đến tử vong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vaccination has made diphtheria very rare in many countries. (Việc tiêm chủng đã khiến bệnh bạch hầu trở nên rất hiếm gặp ở nhiều quốc gia.)
- The main symptoms of diphtheria include sore throat, fever, and difficulty breathing. (Các triệu chứng chính của bệnh bạch hầu bao gồm đau họng, sốt và khó thở.)
- Before the vaccine, diphtheria was a leading cause of death in children. (Trước khi có vắc-xin, bạch hầu là một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to contract diphtheria": mắc bệnh bạch hầu.
- Several children in the region contracted diphtheria due to low vaccination rates. (Một số trẻ em trong khu vực đã mắc bệnh bạch hầu do tỷ lệ tiêm chủng thấp.)
"an outbreak of diphtheria": sự bùng phát dịch bạch hầu.
- Health officials are working to contain an outbreak of diphtheria. (Các quan chức y tế đang nỗ lực để kiểm soát một đợt bùng phát dịch bạch hầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Diphtheritic (adj): (thuộc) bệnh bạch hầu.
- The patient showed diphtheritic symptoms. (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng của bệnh bạch hầu.)
Từ đồng nghĩa
- Khan tả (tên gọi cũ trong y học cổ truyền, ít phổ biến hiện nay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "diphtheria".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diphtheria".
Noun
- Bệnh Bạch hầu