diphthongise

Định nghĩa

Động từ: Chuyển đổi một nguyên âm đơn thành một nguyên âm đôi (diphthong). Quá trình này xảy ra khi một nguyên âm thay đổi cách phát âm, kéo dài trượt từ vị trí này sang vị trí khác trong miệng, tạo thành một âm phức tạp hơn.

dụ sử dụng
  • (Nguyên âm này đã được chuyển thành nguyên âm đôi trong tiếng German.)
  • (Nhà ngôn ngữ học giải thích cách âm thanh bắt đầu chuyển thành nguyên âm đôi qua nhiều thế kỷ.)
  • (Trong một số phương ngữ, âm 'i' dài xu hướng chuyển thành nguyên âm đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to diphthongise a vowel": chuyển một nguyên âm đơn thành nguyên âm đôi.
    • The process of diphthongising the vowel 'u' in Old English led to the modern sound. (Quá trình chuyển nguyên âm 'u' trong tiếng Anh cổ thành nguyên âm đôi đã dẫn đến âm thanh hiện đại.)
  • "diphthongised form": dạng đã được chuyển thành nguyên âm đôi.
    • The diphthongised form of the vowel is common in Southern accents. (Dạng nguyên âm đôi của nguyên âm này phổ biến trong giọng miền Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Diphthongisation (danh từ): sự chuyển đổi thành nguyên âm đôi.
    • The diphthongisation of vowels is a key feature of language change. (Sự chuyển đổi nguyên âm thành nguyên âm đôi một đặc điểm chính của sự thay đổi ngôn ngữ.)
  • Diphthong (danh từ): nguyên âm đôi.
    • The word 'boy' contains the diphthong /ɔɪ/. (Từ 'boy' chứa nguyên âm đôi /ɔɪ/.)
  • Diphthongal (tính từ): thuộc về nguyên âm đôi.
    • The diphthongal quality of the sound is clear. (Chất lượng nguyên âm đôi của âm thanh rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Monophthongise (động từ): chuyển từ nguyên âm đôi thành nguyên âm đơn (trái nghĩa).
  • Vowel shift (danh từ): sự thay đổi nguyên âm (khái niệm rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.

diphthongise
The linguist explains how the vowel diphthongised over time.