dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
diplomatic
Words Mentioning "diplomatic"
đặc quyền
đàm phán
bình thường hoá
chính thức hoá
công hàm
giác thư
kiến lập
ngoại giao
ngoại giao đoàn
đoàn
sứ đoàn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...