diplopie

Học thuật
Thân thiện
diplopie

Une personne souffrant de diplopie voit deux images d'un seul objet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng song thị: Một rối loạn thị giác khiến người bệnh nhìn thấy hai hình ảnh của một vật thể duy nhất. Hai hình ảnh này có thể nằm cạnh nhau, chồng lên nhau hoặc nghiêng một góc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le patient se plaint de diplopie depuis son accident. (Bệnh nhân than phiền về chứng song thị kể từ sau tai nạn của anh ta.)
    • La diplopie peut être un symptôme de problèmes neurologiques graves. (Chứng song thị có thểtriệu chứng của các vấn đề thần kinh nghiêm trọng.)
    • Le médecin a diagnostiqué une diplopie binoculaire. (Bác sĩ đã chẩn đoán chứng song thị hai mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diplopie binoculaire": Chứng song thị hai mắt. Xảy ra khi cả hai mắt đều mở biến mất khi nhắm một mắt lại. Thường do sự lệch trục của hai mắt.
  • "Diplopie monoculaire": Chứng song thị một mắt. Vẫn xuất hiện ngay cả khi nhắm một mắt lại. Thường liên quan đến các vấn đềchính mắt đó, như đục thủy tinh thể hoặc loạn thị.
  • "Diplopie verticale/horizontale": Chứng song thị theo chiều dọc/ngang. Mô tả hướng lệch của hai hình ảnh nhìn thấy.
Biến thể từ gần giống
  • Diplopique (tính từ): (Thuộc về) chứng song thị.
    • Une vision diplopique. (Thị lực bị song thị.)
  • Vision double (cụm danh từ): Cách nói thông thường, không mang tính học thuật, để chỉ chứng song thị.
Từ đồng nghĩa
  • Vision double: Nhìn đôi (cách gọi thông thường).
Các cụm từ liên quan
  • Souffrir de diplopie: Mắc chứng song thị.
    • Il souffre de diplopie après l'opération. (Anh ấy mắc chứng song thị sau ca phẫu thuật.)
  • Corriger une diplopie: Điều chỉnh/chữa chứng song thị.
    • Des prismes dans les lunettes peuvent corriger une diplopie. (Lăng kính trong mắt kính có thể điều chỉnh chứng song thị.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "diplopie" do đâymột thuật ngữ y học chuyên ngành.

diplopie

Une personne souffrant de diplopie voit deux images d'un seul objet.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng song thị

Từ có nhắc đến "diplopie"