diploïde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Sinh vật học) Lưỡng bội: Chỉ một tế bào hoặc một cơ thể có hai bộ nhiễm sắc thể, mỗi bộ được thừa hưởng từ một bố mẹ. Đây là trạng thái nhiễm sắc thể bình thường của hầu hết các tế bào cơ thể ở sinh vật nhân thực.
Danh từ (giống đực):
- (Sinh vật học) Thể lưỡng bội: Chỉ chính tế bào hoặc cơ thể mang bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les cellules somatiques humaines sont des cellules diploïdes. (Các tế bào soma của người là những tế bào lưỡng bội.)
- Le nombre diploïde de chromosomes chez l'homme est de 46. (Số lượng nhiễm sắc thể lưỡng bội ở người là 46.)
Danh từ:
- Le diploïde est la phase dominante du cycle de vie de nombreux animaux. (Thể lưỡng bội là giai đoạn chiếm ưu thế trong vòng đời của nhiều loài động vật.)
- La fécondation restaure l'état diploïde. (Sự thụ tinh phục hồi trạng thái lưỡng bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"État diploïde": trạng thái lưỡng bội.
- L'organisme mature existe principalement à l'état diploïde. (Cơ thể trưởng thành tồn tại chủ yếu ở trạng thái lưỡng bội.)
"Nombre diploïde (2n)": số lưỡng bội (2n).
- Le nombre diploïde est représenté par le symbole 2n. (Số lưỡng bội được biểu thị bằng ký hiệu 2n.)
Biến thể và từ gần giống
Diploïdie (danh từ giống cái, sinh vật học): hiện tượng lưỡng bội, trạng thái lưỡng bội.
- La diploïdie est caractéristique des cellules somatiques. (Hiện tượng lưỡng bội là đặc trưng của các tế bào soma.)
Haploïde (tính từ/danh từ, sinh vật học): đơn bội.
- Les gamètes sont des cellules haploïdes. (Các giao tử là những tế bào đơn bội.)
Từ đồng nghĩa
- 2n (ký hiệu): thường được dùng trong di truyền học để chỉ số lượng nhiễm sắc thể lưỡng bội.
- Lưỡng bội thể (danh từ, ít dùng hơn): một cách gọi khác của "thể lưỡng bội".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho thuật ngữ chuyên môn này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên môn này.)
tính từ
- (sinh vật học) hiện tượng lưỡng bội
danh từ
- (sinh vật học) thể lưỡng bội