dipodidae

Học thuật
Thân thiện
dipodidae

A small dipodidae hops across the sandy desert at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ chuột nhảy chuột nhắt nhảy: "Dipodidae" tên khoa học của một họ động vật gặm nhấm, bao gồm các loài chuột nhảy chuột nhắt nhảy, chủ yếu được tìm thấyCựu Thế giới (châu Á, châu Âu, châu Phi). Chúng đặc điểm đôi chân sau dài, thích nghi cho việc nhảy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Dipodidae family includes many species adapted to arid environments. (Họ Dipodidae bao gồm nhiều loài thích nghi với môi trường khô cằn.)
    • Scientists study the locomotion of Dipodidae to understand their jumping mechanics. (Các nhà khoa học nghiên cứu cách di chuyển của họ Dipodidae để hiểu chế nhảy của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ "Dipodidae" được sử dụng chính thức trong ngành phân loại học động vật (taxonomy) để chỉ một họ cụ thể.
    • Dipodidae is classified under the order Rodentia. (Họ Dipodidae được phân loại dưới bộ Gặm nhấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Jerboa (n): chuột nhảy (một chi hoặc loài điển hình trong họ Dipodidae).
    • The jerboa is a well-known member of the Dipodidae family. (Chuột nhảy một thành viên nổi tiếng của họ Dipodidae.)
Từ đồng nghĩa
  • Jumping mice and jerboas family: Họ chuột nhảy chuột nhắt nhảy (cách gọi thông thường bằng tiếng Anh).
  • Old World jerboas: Chuột nhảy Cựu Thế giới (tên gọi khác dựa trên phạm vi phân bố).
dipodidae

A small dipodidae hops across the sandy desert at dusk.

Noun
  1. họ chuột nhảy chuột nhắt nhảy

Từ đồng nghĩa