dipodomys
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuột kangaroo: Một chi gặm nhấm nhỏ thuộc họ Heteromyidae, sống ở các vùng khô cằn của Bắc Mỹ, có đặc điểm là hai chân sau dài và khỏe để nhảy, cùng với một cái đuôi dài để giữ thăng bằng, tương tự như kangaroo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dipodomys is well-adapted to desert life. (Chuột kangaroo rất thích nghi với cuộc sống sa mạc.)
- We observed a dipodomys gathering seeds at night. (Chúng tôi quan sát thấy một con chuột kangaroo đang thu nhặt hạt vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh khoa học: Từ "dipodomys" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản sinh học, động vật học để chỉ chi động vật này. Nó ít khi được dùng trong hội thoại thông thường.
- The genus Dipodomys includes over 20 species. (Chi Dipodomys bao gồm hơn 20 loài.)
Biến thể và từ gần giống
- Kangaroo rat: Tên tiếng Anh thông thường cho "dipodomys". Đây là cách gọi phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày và các văn bản không chuyên sâu.
- The kangaroo rat can survive without drinking water. (Chuột kangaroo có thể sống sót mà không cần uống nước.)
Từ đồng nghĩa
- Kangaroo rat: Chuột kangaroo (tên gọi thông thường).
- Desert rat: Chuột sa mạc (tên gọi chung, có thể chỉ các loài khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "dipodomys".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dipodomys".