dippel's oil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầu nhựa xương: Một loại dầu có màu sẫm và mùi khó chịu, thu được từ quá trình chưng cất khô (carbon hóa) xương động vật. Nó từng được sử dụng đặc biệt trong các dung dịch tắm cho cừu để diệt ký sinh trùng và trong việc biến tính cồn (làm cho cồn không uống được).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dippel's oil was a common ingredient in old-fashioned sheep dips. (Dầu nhựa xương từng là một thành phần phổ biến trong các loại thuốc tắm cho cừu kiểu cũ.)
- The denaturing process often involved adding Dippel's oil to the alcohol. (Quá trình biến tính thường liên quan đến việc thêm dầu nhựa xương vào cồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bone oil": Một tên gọi khác cho "Dippel's oil", nhấn mạnh nguồn gốc từ xương.
- Bone oil, or Dippel's oil, has largely been replaced by safer alternatives. (Dầu xương, hay dầu nhựa xương, phần lớn đã được thay thế bằng các lựa chọn an toàn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bone oil (n): Dầu xương (tên gọi khác của Dippel's oil).
- Animal oil (n): Dầu động vật (một nhóm rộng hơn, có thể bao gồm dầu nhựa xương).
Từ đồng nghĩa
- Bone oil: Dầu xương.
- Animal Dippel's oil: Dầu nhựa xương động vật (cách gọi mô tả).
Lưu ý
- Từ lịch sử/kỹ thuật: "Dippel's oil" ngày nay chủ yếu là một thuật ngữ lịch sử hoặc kỹ thuật chuyên ngành. Nó được đặt theo tên của nhà giả kim thuật Johann Konrad Dippel. Các ứng dụng truyền thống của nó (như trong thuốc tắm cho cừu) đã được thay thế bằng các hóa chất hiện đại, an toàn và hiệu quả hơn.
Noun
- dầu nhựa xương