dipteral

/'diptərəl/
Học thuật
Thân thiện
dipteral

The ancient Greek temple is a dipteral structure with two rows of columns.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Kiến trúc) hai hàng cột: Thuật ngữ "dipteral" mô tả một kiểu kiến trúc cổ điển, trong đó tòa nhà (thường một ngôi đền) được bao quanh bởi hai hàng cột liên tụcmỗi bên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient Greek temple was dipteral, featuring a double colonnade on all sides. (Ngôi đền Hy Lạp cổ đại kiến trúc dipteral, với hai hàng cột bao quanhtất cả các mặt.)
    • A dipteral design was often used to create a grand and imposing entrance. (Thiết kế dipteral thường được sử dụng để tạo ra một lối vào đồ sộ uy nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dipteral peristyle": Hàng cột kép bao quanh.
    • The building's most striking feature was its dipteral peristyle. (Đặc điểm nổi bật nhất của tòa nhà hàng cột kép bao quanh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Dipteros (danh từ): Một ngôi đền kiến trúc dipteral.

    • The Parthenon is not a dipteros; it has only a single row of columns. (Đền Parthenon không phải một dipteros; chỉ một hàng cột duy nhất.)
  • Peripteral (tính từ): một hàng cột bao quanh.

  • Pseudodipteral (tính từ): kiểu bố trí cột trông giống như hai hàng, nhưng hàng cột bên trong nằm sát tường.
Từ đồng nghĩa
  • Double-colonnaded: hai hàng cột.
  • Two-rowed colonnade: Hàng cột hai dãy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này)

dipteral

The ancient Greek temple is a dipteral structure with two rows of columns.

tính từ
  1. (kiến trúc) hai hàng cột (toà nhà)

Từ gần giống