directed

directed

The student follows a directed program of study in the library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sự chỉ đạo, hướng dẫn: "directed" mô tả một hành động, quá trình hoặc hoạt động được quản lý, kiểm soát hoặc giám sát bởi một người hoặc cơ quan thẩm quyền.
    • hướng, được định hướng: "directed" cũng chỉ một vật hoặc khái niệm một hướng nhất định, thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc toán học ( dụ: vector hướng).
    • Hướng tới mục tiêu: "directed" có thể mô tả hành động hoặc suy nghĩ tập trung vào một mục đích cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The students followed a directed program of study. (Các sinh viên đã tuân theo một chương trình học sự chỉ đạo.)
    • This is a positively directed vector in physics. (Đây một vector hướng dương trong vật .)
    • Her efforts were goal-directed and focused. (Những nỗ lực của ấy đều hướng tới mục tiêu tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "directed at": nhắm vào, hướng tới (một đối tượng hoặc mục đích cụ thể).
    • The criticism was directed at the government's policy. (Lời chỉ trích nhắm vào chính sách của chính phủ.)
  • "self-directed": tự định hướng, tự quản lý.
    • Self-directed learning requires discipline and motivation. (Học tập tự định hướng đòi hỏi kỷ luật động lực.)
  • "directed graph": đồ thị hướng (trong toán học khoa học máy tính).
    • A directed graph has edges that point from one node to another. (Đồ thị hướng các cạnh chỉ từ một nút đến nút khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Direct (động từ): chỉ đường, hướng dẫn, đạo diễn.
    • She will direct the film. ( ấy sẽ đạo diễn bộ phim.)
  • Direction (danh từ): hướng, phương hướng, sự chỉ đạo.
    • Follow the direction of the arrow. (Đi theo hướng của mũi tên.)
  • Director (danh từ): giám đốc, đạo diễn.
    • The director gave clear instructions. (Giám đốc đã đưa ra những chỉ dẫn rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Guided: được hướng dẫn, sự chỉ dẫn.
  • Controlled: được kiểm soát, sự quản lý.
  • Oriented: được định hướng, tập trung vào một mục tiêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Direct to: hướng tới, chỉ dẫn đến.
    • The manager directed the team to complete the project by Friday. (Người quản lý đã chỉ đạo nhóm hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)
  • Direct towards: hướng về phía.
    • All resources were directed towards solving the crisis. (Mọi nguồn lực đều được hướng về giải quyết cuộc khủng hoảng.)
Thành ngữ liên quan
  • Directed effort: nỗ lực chủ đích, tập trung.
    • A directed effort is more effective than random actions. (Một nỗ lực chủ đích hiệu quả hơn các hành động ngẫu nhiên.)
  • Directed attention: sự chú ý định hướng.
    • Directed attention helps in learning new skills. (Sự chú ý định hướng giúp ích trong việc học các kỹ năng mới.)