direction finder
Định nghĩa
Danh từ: Máy tìm hướng (thiết bị dùng trong vô tuyến điện để xác định hướng của các sóng radio đến).
Ví dụ sử dụng
- (Phi công đã sử dụng máy tìm hướng để xác định vị trí sân bay trong sương mù.)
- (Máy tìm hướng là thiết bị thiết yếu cho việc định vị ở những vùng xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a direction finder": sử dụng máy tìm hướng.
- The rescue team used a direction finder to track the distress signal. (Đội cứu hộ đã sử dụng máy tìm hướng để theo dõi tín hiệu cấp cứu.)
- "to calibrate a direction finder": hiệu chỉnh máy tìm hướng.
- Before the flight, the technician calibrated the direction finder. (Trước chuyến bay, kỹ thuật viên đã hiệu chỉnh máy tìm hướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Direction (n): hướng, phương hướng.
- The direction of the wind changed suddenly. (Hướng gió thay đổi đột ngột.)
- Finder (n): người tìm, thiết bị tìm kiếm.
- This metal finder can detect coins buried underground. (Máy tìm kim loại này có thể phát hiện tiền xu chôn dưới lòng đất.)
Từ đồng nghĩa
- Radio compass: la bàn vô tuyến (một loại máy tìm hướng khác).
- DF (viết tắt): viết tắt của "direction finder".
- The DF equipment is outdated. (Thiết bị máy tìm hướng đã lỗi thời.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "direction finder".