direfully

direfully

He cried out direfully when he saw the locked door.

Định nghĩa

Trạng từ: "direfully" có nghĩa một cách thảm khốc, khủng khiếp, hoặc gây ra sự sợ hãi đau khổ tột độ. Từ này thường được dùng để miêu tả hành động hoặc tình huống diễn ra với hậu quả nghiêm trọng hoặc trong bầu không khí u ám, bi thảm.

dụ sử dụng
  • (Nhìn thấy mình bị mắc kẹt, anh ta kêu lên một cách thảm thiết.)
  • (Cơn bão đã phá hủy toàn bộ ngôi làng một cách khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Direfully" thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc văn học, đặc biệt khi miêu tả những khoảnh khắc bi kịch hoặc thảm họa.
  • Từ này có thể kết hợp với các động từ như "cried", "warned", "predicted" để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của lời nói hoặc dự báo.
    • He direfully warned of the impending disaster. (Anh ta cảnh báo một cách thảm khốc về thảm họa sắp xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Dire (tính từ): thảm khốc, khủng khiếp.
    • The situation was dire. (Tình hình thật thảm khốc.)
  • Direness (danh từ): sự thảm khốc, mức độ khủng khiếp.
    • The direness of the famine shocked everyone. (Sự thảm khốc của nạn đói đã gây sốc cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Frightfully: một cách đáng sợ.
  • Terribly: một cách khủng khiếp.
  • Dreadfully: một cách kinh khủng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "direfully".

Thành ngữ liên quan
  • Cry direfully: kêu gào thảm thiết (thường dùng trong văn học để miêu tả sự tuyệt vọng).
    • The prisoner cried direfully for mercy. (Người kêu gào thảm thiết xin sự khoan hồng.)