disaccustom

/'disə'kʌstəm/
Học thuật
Thân thiện
disaccustom

She disaccustoms her dog from begging at the table by ignoring its whines.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mất thói quen, làm bỏ thói quen: Hành động khiến ai đó ngừng làm một việc đó thường xuyên hoặc đã trở thành thói quen.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Moving to a new country helped disaccustom him to his old, unhealthy eating habits. (Việc chuyển đến một đất nước mới đã giúp làm anh ấy bỏ thói quen ăn uống không lành mạnh .)
    • The training program is designed to disaccustom soldiers from reacting with fear in high-pressure situations. (Chương trình huấn luyện được thiết kế để làm binh lính mất thói quen phản ứng bằng sự sợ hãi trong các tình huống áp lực cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disaccustom oneself from something": Tự mình từ bỏ một thói quen.
    • She tried to disaccustom herself from checking her phone first thing in the morning. ( ấy đã cố gắng tự bỏ thói quen kiểm tra điện thoại ngay khi thức dậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Accustom (v): Làm cho quen, tập cho quen (nghĩa trái ngược).
    • You must accustom yourself to the new schedule. (Bạn phải tập làm quen với lịch trình mới.)
  • Unaccustomed (adj): Không quen, lạ lẫm.
    • He was unaccustomed to such cold weather. (Anh ấy không quen với thời tiết lạnh như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Wean (someone) from/off something: Cai, tập cho ai đó bỏ thói quen (thường dùng cho thói quen xấu).
  • Break (someone of) a habit: Phá vỡ thói quen của ai đó.
Lưu ý
  • Từ "disaccustom" một từ tương đối trang trọng ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong nhiều trường hợp, các cụm từ như "break a habit" hoặc "get out of the habit of" được sử dụng tự nhiên hơn.
disaccustom

She disaccustoms her dog from begging at the table by ignoring its whines.

ngoại động từ
  1. làm mất thói quen, làm bỏ thói quen