disaffect
Định nghĩa
Động từ: - Gây ra sự bất mãn, làm mất lòng trung thành hoặc tình cảm: "disaffect" có nghĩa là làm cho ai đó trở nên thù địch hoặc thờ ơ, nơi trước đây họ từng có tình yêu, tình cảm hoặc sự thân thiện. Từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc các mối quan hệ cá nhân khi lòng trung thành hoặc tình cảm bị suy giảm.
Ví dụ sử dụng
- (Các chính sách hà khắc của chính phủ bắt đầu làm mất lòng nhiều người ủng hộ.)
- (Sự chỉ trích liên tục của cô ấy đã làm mất lòng bạn bè, và họ cuối cùng ngừng đến thăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"disaffect" + đối tượng: thường đi kèm với một danh từ chỉ người hoặc nhóm người bị ảnh hưởng.
- The scandal disaffected the entire community. (Vụ bê bối đã làm mất lòng toàn bộ cộng đồng.)
"to become disaffected": trở nên bất mãn, mất lòng trung thành.
- Many young people have become disaffected with the political system. (Nhiều người trẻ đã trở nên bất mãn với hệ thống chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Disaffected (tính từ): bất mãn, mất lòng trung thành.
- The disaffected workers staged a protest. (Những công nhân bất mãn đã tổ chức một cuộc biểu tình.)
Disaffection (danh từ): sự bất mãn, sự mất lòng trung thành.
- There is growing disaffection among the voters. (Ngày càng có sự bất mãn gia tăng trong số cử tri.)
Từ đồng nghĩa
- Alienate: làm xa lánh, làm mất tình cảm.
- Estrange: làm xa cách, gây chia rẽ.
- Antagonize: gây thù địch, làm đối kháng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Disaffect from: làm mất lòng trung thành với ai/cái gì.
- The new leader disaffected many members from the party. (Lãnh đạo mới đã làm nhiều thành viên mất lòng trung thành với đảng.)
Thành ngữ liên quan
- To sow discord: gieo rắc sự bất hòa (có liên quan đến ý nghĩa của "disaffect" trong việc gây ra sự thù địch).
- His actions sowed discord among the team, disaffecting even the most loyal members. (Hành động của anh ta đã gieo rắc sự bất hòa trong đội, làm mất lòng ngay cả những thành viên trung thành nhất.)