disagree with

Định nghĩa
  1. Động từ cụm (cụm động từ):
    • Không hợp, gây khó chịu cho dạ dày: "disagree with" được dùng để chỉ một loại thực phẩm hoặc đồ uống không phù hợp với cơ thể, đặc biệt hệ tiêu hóa, gây ra cảm giác khó chịu như đau bụng, buồn nôn hoặc khó tiêu.
dụ sử dụng
  • (Đồ ăn cay không hợp với một số người.)
  • (Sữa không hợp với ấy, vậy ấy luôn uống sữa đậu nành thay thế.)
  • (Đồ chiên rán không hợp với dạ dày của tôi, đặc biệt vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "disagree with" + người (tân ngữ): Cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh tác động lên một người cụ thể.
    • Seafood disagrees with my brother, causing him to break out in hives. (Hải sản không hợp với anh trai tôi, khiến anh ấy nổi mề đay.)
  • "disagree with" + bộ phận cơ thể: Đôi khi dùng để chỉ một bộ phận cụ thể bị ảnh hưởng.
    • Coffee disagrees with my stomach if I drink it on an empty stomach. (Cà phê không hợp với dạ dày của tôi nếu tôi uống khi bụng đói.)
Biến thể từ gần giống
  • Disagreeable (adj): khó chịu, không dễ chịu (thường dùng cho mùi vị hoặc trải nghiệm).
    • The medicine had a disagreeable taste. (Thuốc vị khó chịu.)
  • Disagreement (n): sự không hòa hợp, sự bất đồng (không dùng với nghĩa về tiêu hóa).
    • There was a disagreement between the two scientists. ( sự bất đồng giữa hai nhà khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Not suit: không phù hợp (với cơ thể).
    • Rich food does not suit her digestion. (Đồ ăn nhiều dầu mỡ không phù hợp với hệ tiêu hóa của ấy.)
  • Cause discomfort: gây khó chịu.
    • Spicy dishes cause discomfort to many people. (Các món cay gây khó chịu cho nhiều người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Agree with: hợp với (cơ thể), trái nghĩa với "disagree with".
    • Simple food agrees with me more than complex dishes. (Đồ ăn đơn giản hợp với tôi hơn các món phức tạp.)
  • Settle with: hòa hợp với (cơ thể), thường dùng trong ngữ cảnh tích cực.
    • Herbal tea settles well with her stomach. (Trà thảo mộc hòa hợp tốt với dạ dày của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Not sit well with: không phù hợp, không dễ chịu (với cơ thể hoặc tâm trạng).
    • The heavy lunch did not sit well with him. (Bữa trưa nặng nề không hợp với anh ấy.)