disagreeably

disagreeably

She replied disagreeably to the kind offer.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách khó chịu, một cách không dễ chịu, gây ra cảm giác không hài lòng hoặc khó chịu cho người khác. Từ này mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện theo cách thiếu thiện cảm, gay gắt hoặc cáu kỉnh.

dụ sử dụng
  • ("Tôi không bị hại từ chuyến đi này, cảm ơn," ấy nói một cách khó chịu.)
  • (Anh ấy phản ứng một cách khó chịu với đề xuất, cau mày khoanh tay.)
  • (Người phục vụ trả lời một cách khó chịu, khiến khách hàng cảm thấy không được chào đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak disagreeably": nói chuyện với giọng điệu khó chịu, thiếu thiện chí.

    • She spoke disagreeably to her colleague, which damaged their working relationship. ( ấy nói chuyện một cách khó chịu với đồng nghiệp, điều này đã làm hỏng mối quan hệ công việc của họ.)
  • "to behave disagreeably": cư xử một cách khó chịu, không dễ chịu.

    • The child behaved disagreeably all afternoon, refusing to share toys. (Đứa trẻ cư xử một cách khó chịu suốt buổi chiều, từ chối chia sẻ đồ chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Disagreeable (tính từ): khó chịu, không dễ chịu (dùng để mô tả người, vật, hoặc tình huống).
    • He has a disagreeable personality. (Anh ấy một tính cách khó chịu.)
  • Disagree (động từ): không đồng ý, bất đồng.
    • They often disagree about politics. (Họ thường bất đồng về chính trị.)
  • Disagreement (danh từ): sự bất đồng, sự không đồng ý.
    • There was a disagreement over the budget. ( một sự bất đồng về ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Unpleasantly: một cách không dễ chịu.
    • He unpleasantly criticized her work. (Anh ấy chỉ trích công việc của ấy một cách không dễ chịu.)
  • Rudely: một cách thô lỗ.
    • She answered rudely to her mother. ( ấy trả lời mẹ một cách thô lỗ.)
  • Harshly: một cách gay gắt, khắc nghiệt.
    • The teacher spoke harshly to the late student. (Giáo viên nói gay gắt với học sinh đến muộn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp từ "disagreeably", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Act disagreeably: hành động một cách khó chịu. - He tends to act disagreeably when he is tired. (Anh ấy xu hướng hành động một cách khó chịu khi mệt mỏi.) - Respond disagreeably: đáp lại một cách khó chịu. - She responded disagreeably to the question. ( ấy đáp lại câu hỏi một cách khó chịu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "disagreeably", nhưng có thể liên quan đến: - To rub someone the wrong way: làm ai đó khó chịu (hành động theo cách gây khó chịu). - His disagreeably tone rubbed everyone the wrong way. (Giọng điệu khó chịu của anh ấy đã làm mọi người khó chịu.)