disambiguate
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm rõ nghĩa, xóa bỏ sự mơ hồ: "disambiguate" có nghĩa là làm cho một phát biểu, từ ngữ, hoặc tình huống trở nên rõ ràng, không còn khả năng hiểu theo nhiều cách khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn có thể làm rõ nghĩa của phát biểu này không?)
- (Nhà ngôn ngữ học đã cố gắng làm rõ nghĩa câu mơ hồ bằng cách thêm ngữ cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to disambiguate between X and Y": phân biệt rõ ràng giữa X và Y.
- The algorithm must disambiguate between the two possible meanings of the word. (Thuật toán phải phân biệt rõ ràng giữa hai nghĩa có thể có của từ này.)
"to disambiguate a term": làm rõ nghĩa một thuật ngữ.
- In technical writing, it is important to disambiguate terms that have multiple interpretations. (Trong văn bản kỹ thuật, việc làm rõ nghĩa các thuật ngữ có nhiều cách hiểu là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Disambiguation (danh từ): sự làm rõ nghĩa, quá trình xóa bỏ sự mơ hồ.
- Word sense disambiguation is a key task in natural language processing. (Phân giải nghĩa từ là một nhiệm vụ quan trọng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.)
Ambiguous (tính từ): mơ hồ, có nhiều nghĩa.
- Ambiguity (danh từ): sự mơ hồ, tính không rõ ràng.
Từ đồng nghĩa
- Clarify: làm rõ, giải thích.
- Please clarify your statement. (Hãy làm rõ phát biểu của bạn.)
- Elucidate: giải thích, làm sáng tỏ.
- The teacher elucidated the complex theory. (Giáo viên đã giải thích lý thuyết phức tạp.)
- Resolve: giải quyết (sự mơ hồ).
- We need to resolve the ambiguity in the contract. (Chúng ta cần giải quyết sự mơ hồ trong hợp đồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "disambiguate", nhưng có thể dùng "clear up" (làm rõ).
- Let's clear up the confusion. (Hãy làm rõ sự nhầm lẫn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "disambiguate".