disappointedly

/,disə'pɔintidli/
Học thuật
Thân thiện
disappointedly

She sighed disappointedly after reading the rejection letter.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thất vọng, một cách chán nản: Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện với cảm giác thất vọng, buồn bã điều đó không như mong đợi hoặc hy vọng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He shook his head disappointedly when he saw the test results. (Anh ấy lắc đầu một cách thất vọng khi nhìn thấy kết quả bài kiểm tra.)
    • "I guess we can't go," she said disappointedly. ("Chắc chúng ta không thể đi rồi," ấy nói một cách thất vọng.)
    • She looked at the empty mailbox disappointedly. ( ấy nhìn vào hộp thư trống rỗng một cách chán nản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để bổ nghĩa cho động từ: "Disappointedly" thường đứng sau động từ để mô tả cách thức hành động đó diễn ra, thể hiện sự thất vọng của chủ thể.
    • He sighed disappointedly and put the book back on the shelf. (Anh ấy thở dài một cách thất vọng đặt cuốn sách lại lên kệ.)
  • Dùng để bổ nghĩa cho cả câu: Đôi khi có thể đứngđầu câu để mô tả tâm trạng chung cho hành động sắp được đề cập.
    • Disappointedly, she realized her friend had forgotten their meeting. (Với vẻ thất vọng, ấy nhận ra bạn mình đã quên buổi gặp mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Disappointed (tính từ): cảm thấy thất vọng.
    • He was disappointed with his performance. (Anh ấy thất vọng về màn trình diễn của mình.)
  • Disappointing (tính từ): gây ra sự thất vọng.
    • The movie had a disappointing ending. (Bộ phim một kết thúc đáng thất vọng.)
  • Disappointment (danh từ): sự thất vọng.
    • To my great disappointment, the concert was canceled. (Để lại sự thất vọng lớn cho tôi, buổi hòa nhạc đã bị hủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Dejectedly: một cách chán nản, ủ rũ.
  • Gloomily: một cách ảm đạm, buồn bã.
  • Regretfully: một cách tiếc nuối (nhấn mạnh sự tiếc hơn thất vọng).
Từ trái nghĩa
  • Hopefully: một cách đầy hy vọng.
  • Joyfully: một cách vui mừng.
  • Satisfiedly: một cách hài lòng.
disappointedly

She sighed disappointedly after reading the rejection letter.

phó từ
  1. chán ngán, thất vọng