disastrously

disastrously

The plan failed disastrously.

Định nghĩa

Trạng từ: "disastrously" có nghĩa một cách thảm khốc, gây ra hậu quả tồi tệ, nghiêm trọng, hoặc thất bại nặng nề. Từ này mô tả một hành động, sự kiện, hoặc tình huống xảy ra theo cách dẫn đến thiệt hại lớn, mất mát, hoặc thảm họa.

dụ sử dụng
  • (Khoản đầu của công ty đã sai lầm một cách thảm khốc, làm mất hàng triệu đô la.)
  • (Giá trị thực của vốn ủy thác có thể ít hơn một cách thảm khốc so với khi ủy thác bắt đầu.)
  • (Đội đã chơi một cách thảm khốc trong trận chung kết, thua 10-0.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "disastrously + tính từ": dùng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ của một tính từ.
    • The plan was disastrously flawed from the start. (Kế hoạch đã sai lầm một cách thảm khốc ngay từ đầu.)
  • "disastrously + động từ": mô tả hành động dẫn đến hậu quả xấu.
    • The negotiations failed disastrously, leading to war. (Các cuộc đàm phán thất bại một cách thảm khốc, dẫn đến chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Disastrous (tính từ): thảm khốc, tai hại.
    • The earthquake had a disastrous effect on the city. (Trận động đất đã gây ra hiệu ứng thảm khốc cho thành phố.)
  • Disaster (danh từ): thảm họa, tai họa.
    • The flood was a natural disaster. (Trận lụt một thảm họa thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Catastrophically: một cách thảm họa.
  • Devastatingly: một cách tàn phá.
  • Tragically: một cách bi thảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "disastrously". Tuy nhiên, từ này thường đi với các động từ như go disastrously (diễn ra một cách thảm khốc) hoặc end disastrously (kết thúc thảm khốc). - The project went disastrously, costing the company its reputation. (Dự án diễn ra một cách thảm khốc, khiến công ty mất uy tín.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "disastrously". Tuy nhiên, có thể sử dụng trong các cụm như a disastrously bad idea (một ý tưởng tồi tệ thảm khốc) để nhấn mạnh.