disbelievingly
Định nghĩa
Trạng từ: "Disbelievingly" có nghĩa là với thái độ hoài nghi, không tin tưởng, hoặc theo cách tỏ ra ngờ vực, thường dùng để mô tả hành động hoặc lời nói của ai đó khi họ không chấp nhận hoặc nghi ngờ sự thật của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhìn anh ta với vẻ hoài nghi.)
- (Anh ấy lắc đầu tỏ vẻ ngờ vực khi nghe tin đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"look at someone disbelievingly": nhìn ai đó với vẻ không tin.
- The teacher looked at the student disbelievingly after hearing his excuse. (Giáo viên nhìn học sinh với vẻ hoài nghi sau khi nghe lời bào chữa của cậu ấy.)
"reply disbelievingly": trả lời với giọng ngờ vực.
- "You really think that's true?" she asked disbelievingly. ("Cậu thực sự nghĩ điều đó là đúng sao?" cô ấy hỏi với vẻ ngờ vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Disbelieving (tính từ): có thái độ hoài nghi, không tin.
- He had a disbelieving expression on his face. (Anh ấy có biểu cảm hoài nghi trên khuôn mặt.)
- Disbelieve (động từ): không tin, hoài nghi.
- I disbelieve his story completely. (Tôi hoàn toàn không tin câu chuyện của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Incredulously: với vẻ không tin, hoài nghi.
- Skeptically: theo cách hoài nghi, nghi ngờ.
Từ trái nghĩa
- Believingly: với niềm tin, tin tưởng.
- Trustingly: với sự tin tưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "disbelievingly", nhưng có thể kết hợp với động từ như "look", "stare", "shake" để diễn tả hành động hoài nghi.
Thành ngữ liên quan
- "Take something with a grain of salt": tiếp nhận điều gì đó với thái độ hoài nghi, không tin hoàn toàn.
- You should take his claims disbelievingly, with a grain of salt. (Bạn nên tiếp nhận những tuyên bố của anh ấy với thái độ hoài nghi, không tin hoàn toàn.)