disbud

Định nghĩa

Động từ: - Cắt bỏ mầm hoa: Hành động loại bỏ các chồi non không mong muốn trên cây để cải thiện chất lượng của những bông hoa còn lại. - Cắt bỏ sừng non: Hành động phá hủy các mầm sừng chưa phát triển (ở gia súc như ) để ngăn chúng mọc sừng.

dụ sử dụng
  • (Người làm vườn thường cắt bỏ mầm hoa cúc để tạo ra những bông hoa lớn hơn.)
  • (Nông dân cắt bỏ sừng non ở con để ngăn chúng mọc sừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disbud for quality": cắt bỏ mầm hoa để nâng cao chất lượng hoa.

    • The florist disbuds the roses for quality, ensuring only the best blooms remain. (Người bán hoa cắt bỏ mầm hoa hồng để nâng cao chất lượng, đảm bảo chỉ còn lại những bông hoa đẹp nhất.)
  • "disbudding in cattle management": cắt bỏ sừng non trong quản lý gia súc.

    • Disbudding is a common practice in cattle management to reduce injury risks. (Cắt bỏ sừng non một thực hành phổ biến trong quản lý gia súc để giảm nguy chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Disbudding (danh động từ): hành động cắt bỏ mầm hoa hoặc sừng non.

    • The disbudding of the plants should be done early in the season. (Việc cắt bỏ mầm hoa của cây nên được thực hiện vào đầu mùa.)
  • Disbudded (tính từ): đã được cắt bỏ mầm hoa hoặc sừng non.

    • The disbudded calves are easier to handle. (Những con đã được cắt bỏ sừng non dễ quản lý hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Prune: tỉa cành (thường dùng cho cây cối, không dùng cho gia súc).
  • Dehorn: cắt sừng (dùng cho động vật trưởng thành, khác với disbud chỉ mầm non).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Disbud off: loại bỏ mầm hoa hoặc sừng non.
    • The farmer disbuds off the horn buds from the calves. (Người nông dân loại bỏ mầm sừng non khỏi con.)
Thành ngữ liên quan
  • Disbudding as a horticultural technique: (Không thành ngữ cố định, nhưng đây một thuật ngữ chuyên ngành trong làm vườn.)
    • Disbudding is a key technique for growing prize-winning flowers. (Cắt bỏ mầm hoa một kỹ thuật quan trọng để trồng hoa đoạt giải.)
disbud
A gardener disbuds the rose bush to encourage larger blooms.